| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5da
|
Đào Phong Hiếu
|
Khương Hoàng Thúy
|
4098/2020-KDTS
|
Sun Jul 19 2020 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Mai Bảo Khải
|
Fri Dec 09 1977 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025951332235
|
Tue Jan 20 2004 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5db
|
Nguyễn Kim Thắng
|
Ôn Hoa Ngân
|
3430/2020-DSST
|
Sat Nov 28 2015 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Tống Bích Thu
|
Wed Jan 05 1994 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001999344779
|
Sat Jul 28 2012 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5dc
|
Ma Lâm
|
Đinh Lan Huyền Thơ
|
9996/2018-TADN
|
Fri Jun 16 2017 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Trang
|
Mon Dec 12 2005 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033997467911
|
Sun Jan 05 2025 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5dd
|
Vương Khắc Tuấn
|
Tô Hoàng Lệ
|
9219/2023-HSTS
|
Sat Nov 03 2018 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Ái Hương
|
Mon Jun 14 1982 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025995616845
|
Fri Jul 15 2016 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5de
|
Quách Loan Khanh
|
Đoàn Xuân Thắng
|
8395/2024-DSST
|
Mon Sep 21 2020 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Ngô Hoàng Ngân
|
Wed Apr 17 1957 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033995946711
|
Tue Dec 17 1968 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5df
|
Hà Khắc Cường
|
Đặng Hiền
|
4363/2018-HSST
|
Sat Jun 18 2022 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Bích Tuyết
|
Sun Jun 22 1947 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025024954626
|
Mon Jan 09 1978 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e0
|
Đào Đại Bình
|
Tô Diệu Hương
|
8255/2024-GDST
|
Thu Jul 10 2025 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Ánh Bảo
|
Tue Nov 21 1978 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034991441949
|
Sun Nov 05 2006 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e1
|
Tô Thùy Tuyết
|
Thước Ái Phương
|
4626/2020-GDTS
|
Fri Jun 03 2016 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Lý Thị Lệ
|
Tue Jul 12 1966 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
037967310181
|
Wed Jan 14 1976 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e2
|
Cù Tuấn Nguyên
|
Lý Lan Quỳnh
|
9616/2024-TADN
|
Mon Jul 21 2025 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp cao Hứa Công Khánh
|
Fri Oct 23 1992 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025980150249
|
Mon Jul 26 2010 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e3
|
Thân Văn Toàn
|
Diệp Kim Lan
|
5548/2022-KDTS
|
Thu Dec 24 2020 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Thanh Linh
|
Wed Dec 10 1986 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030987762050
|
Thu Aug 19 2010 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |