| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5d0
|
Nguyễn Linh
|
Vương Thanh Quỳnh
|
3245/2019-TPKD
|
Tue Jan 08 2019 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Tô Linh
|
Fri Jul 22 1955 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024973393147
|
Tue Dec 29 2020 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d1
|
Thái Phong Lộc
|
Hoàng Thiện Vi
|
8323/2024-HSST
|
Tue Apr 08 2025 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Lê Quỳnh Diệu
|
Wed Aug 20 1986 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
002969840047
|
Sun Jan 29 2006 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d2
|
Quách Vinh Hoàng
|
Lý Cẩm Hạnh
|
8722/2023-GDTS
|
Fri Oct 20 2017 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Loan Nhung
|
Thu Sep 27 1984 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030957776516
|
Thu Aug 21 2003 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d3
|
Phùng Thảo
|
Vũ Hồng Tuyết
|
8351/2023-KDTS
|
Wed Mar 01 2023 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Hà Kiên
|
Wed Jan 11 1956 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033973381582
|
Mon Mar 22 1976 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d4
|
Châu Diệu Tú
|
Khương Phong Bình
|
7134/2024-HSTS
|
Tue May 20 2025 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Minh Khánh
|
Wed Oct 17 1945 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
001001664326
|
Wed Aug 25 1965 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d5
|
Hứa Giang Hoa
|
Châu Linh
|
2639/2020-TPKD
|
Mon Sep 10 2018 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán chính Hà Quang Lộc
|
Thu Apr 03 1952 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024989562034
|
Thu Jan 20 1977 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d6
|
Phùng Xuân Tuấn Dũng
|
Lâm Việt Khanh
|
4271/2023-KDTS
|
Sun Jul 23 2023 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán chính Diệp Tất Việt
|
Mon Dec 23 1974 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002994898825
|
Mon Oct 08 1990 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d7
|
Quách Nhân Hải
|
Ôn Hoa Trang
|
7201/2021-GDTS
|
Fri Jul 14 2017 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Tân Hoàng
|
Tue Feb 23 1965 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002954120839
|
Sun Jun 30 2013 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d8
|
Phạm Phương Chi
|
Bùi Tuyết Chi Loan
|
6442/2022-TPKD
|
Wed Jan 29 2025 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Đình Tài
|
Tue Nov 20 2007 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027952535271
|
Mon Jan 01 2024 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5d9
|
Khương Huy
|
Quách Việt Thơ
|
8081/2018-HSTS
|
Mon Mar 13 2023 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Phùng Linh Huyền
|
Thu Jan 14 1960 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027011814751
|
Sun May 06 1990 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |