| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5c6
|
Từ Linh
|
Phan Lệ
|
7407/2024-HSTS
|
Mon Jun 15 2020 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán Hồ Diệu Trang
|
Sun Aug 26 1990 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
026973338393
|
Wed Apr 03 2019 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5c7
|
Ngô Thúy Phương
|
Phạm Đạt
|
3112/2019-TADN
|
Fri Aug 08 2025 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Đào Tiến Phúc
|
Fri Jan 07 1955 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
027999264299
|
Mon May 07 1973 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5c8
|
Diệp Phong Long
|
Diệp Bích Khanh
|
9663/2019-GDST
|
Wed May 07 2025 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Ma Quang Hải
|
Sun May 19 1963 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037006506885
|
Mon Feb 02 1998 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5c9
|
Thước Phong Hiếu
|
Từ Minh Hương
|
7782/2020-DSST
|
Mon Feb 12 2018 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Ái Khanh
|
Wed Jun 13 1956 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035993201641
|
Mon Jun 26 1995 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ca
|
Châu Thu Nhung
|
Phạm Đức Cường
|
3557/2024-DSST
|
Tue Nov 03 2020 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Tú
|
Mon Dec 21 1964 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002016890110
|
Sun Mar 02 1997 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5cb
|
Ưng Cẩm Hương
|
Thái Linh Tú
|
7922/2024-DSST
|
Tue Feb 25 2025 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán chính Đào Văn Kiên
|
Mon Mar 21 1949 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
037006327908
|
Thu Jun 06 2013 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5cc
|
Thái Tuấn Quang
|
Phùng Linh Yến
|
2693/2024-HSST
|
Tue Nov 05 2024 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Minh Sơn
|
Thu Jan 04 1968 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033960205253
|
Thu Apr 03 2003 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5cd
|
Huỳnh Sơn Thiện
|
Diệp Thúy Nga
|
9163/2023-HSTS
|
Thu Jun 05 2025 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán Đoàn Hoa Thúy
|
Wed Jun 24 1981 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002020508630
|
Wed Aug 01 2001 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ce
|
Cù Thiện Dũng
|
Võ Việt Huyền
|
7029/2021-TPKD
|
Sat Jan 13 2018 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán chính Từ Hoàng Hiếu
|
Sun Aug 25 2002 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036990153346
|
Fri May 29 2015 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5cf
|
Vũ Khang
|
Châu Ánh Lệ
|
5801/2020-HSTS
|
Fri Sep 13 2024 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Lý Tuấn Tân
|
Tue Jan 27 2004 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030985315226
|
Fri Jan 31 2014 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |