_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf5bc
Khương Anh
Đặng Kim Thu
4381/2024-GDST
Sun Jun 10 2018 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán trưởng Dương Hữu Bình
Thu Jul 05 2007 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
001007403910
Mon Jul 11 2022 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5bd
Lăng Tân Đức
Đào Linh
8270/2021-TPKD
Thu Aug 27 2020 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Đinh Thúy Trúc Khanh
Tue Nov 30 1999 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
002997754086
Thu Jan 19 2012 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5be
Thân Thành Hiếu
Đào Tuyết Phương
2643/2024-TADN
Sat Jan 14 2017 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Tất Trung
Mon May 22 2006 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
002950840577
Wed Oct 16 2024 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5bf
Hứa Thanh Bình
Bành Việt Huyền
7920/2023-GDTS
Fri Sep 13 2019 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán Đào Ái Vân
Tue Dec 17 1946 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
001987491578
Thu Mar 06 1969 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5c0
Đinh Trọng Tài Lộc
Tô Thu Hạnh
3980/2022-TADN
Sat Dec 09 2023 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Loan Thu
Mon Apr 04 1977 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030021980981
Mon Nov 07 2016 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5c1
Khương Phong Tân
Trần Diệu Thu
3208/2024-TPKD
Sun Dec 01 2024 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Hoàng Phong
Fri Mar 30 1945 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
027991499003
Thu Jun 06 1968 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5c2
Lộc Thị Hải
Tống Đại Bình
1292/2021-DSST
Fri Jul 01 2016 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Hải
Sat Apr 21 1990 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
035982319113
Sat Oct 13 2007 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5c3
Đặng Đức Quang
Hồ Hoa Thảo
1595/2021-GDST
Wed Apr 17 2024 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán Bùi Đức Kiên
Wed Mar 05 1969 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
025975713611
Wed Mar 31 2010 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5c4
Từ Hải
Cao Thúy Khanh
1538/2020-KDTS
Sun Apr 10 2016 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán Lâm Đình Lộc
Thu Jun 18 1959 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
025964822284
Fri Aug 11 2000 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5c5
Lưu Bảo
Đỗ Ánh Tâm Hải
9568/2023-HSTS
Sun Jan 07 2018 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán cấp cao Tô Việt Linh
Sun Apr 04 1976 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
033969473581
Thu Sep 17 2009 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL