| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5b2
|
Thân Thúy Yến
|
Lăng Loan Hải
|
9852/2022-TPKD
|
Sat Jul 19 2025 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Văn Sơn
|
Mon Nov 30 1964 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033975626901
|
Tue Sep 23 2014 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b3
|
Ma Kim Kiên
|
Ma Ánh Trang
|
5211/2020-HSST
|
Sun May 12 2019 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Lý Lan Hải
|
Wed Sep 19 1945 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025960342800
|
Sun Sep 27 2015 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b4
|
Đào Thanh Thắng
|
Diệp Ngọc Trúc
|
9123/2022-DSST
|
Thu Dec 21 2017 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Lý Duy Trí
|
Mon Oct 20 1975 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026021375046
|
Wed Apr 27 2005 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b5
|
Lộc Đức
|
Thân Hồng Giang
|
7057/2022-DSST
|
Fri Feb 16 2024 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Loan Vi
|
Sun Nov 24 1946 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027991365261
|
Sun Jun 28 1981 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b6
|
Triệu Công Thiện
|
Đoàn Thiện Hiền
|
3940/2022-TPKD
|
Fri Aug 18 2023 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Ưng Thiện Huyền
|
Tue Jun 12 1990 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026953695060
|
Sat Mar 30 2024 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b7
|
Phùng Kim Hạnh
|
Mai Công Toàn
|
4803/2022-HSTS
|
Fri Jun 16 2023 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Hứa Thúy Vi
|
Wed Feb 08 1967 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025990953098
|
Fri Dec 15 1995 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b8
|
Dương Hồng Tuyết
|
Diệp Huyền Thơ
|
1071/2018-TPKD
|
Sun Jan 08 2023 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Sơn Cường
|
Wed Oct 19 1983 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024020128925
|
Wed Sep 05 2007 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b9
|
Võ Công Lộc Đức
|
Tăng Linh Ngân Diệu
|
6116/2018-HSST
|
Thu Apr 10 2025 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Trần Tân Quang
|
Mon Jun 12 1961 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
036966960756
|
Thu Dec 13 1973 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ba
|
Lê Cẩm Thảo
|
Ôn Đại Việt
|
0203/2023-TPKD
|
Wed Jan 26 2022 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán chính Ưng Kim Trúc
|
Mon May 01 1995 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
027953159007
|
Mon Oct 02 2017 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5bb
|
Triệu Đức Tài
|
Tăng Vân Trúc
|
4643/2022-HSTS
|
Sun Dec 18 2016 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Ngọc Phương
|
Tue Sep 15 1992 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025994294346
|
Mon Jun 26 2006 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |