| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5a8
|
Đỗ Bảo Quang
|
Từ Việt Vi
|
5197/2021-KDTS
|
Mon Apr 09 2018 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp cao Thái Đại Phúc
|
Mon Jun 18 1990 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033980943248
|
Tue Aug 26 2014 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5a9
|
Lưu Văn Kiên
|
Nhữ Lan Vi
|
6785/2018-GDTS
|
Tue Aug 13 2024 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Khương Đức Quang
|
Wed Sep 29 1976 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027958548295
|
Wed Jul 26 2023 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5aa
|
Phùng Ngọc Oanh
|
Ôn Khang
|
8822/2021-GDTS
|
Mon May 03 2021 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Phan Hoàng Hải
|
Sat Jun 18 1960 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037006666738
|
Fri Sep 12 1975 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ab
|
Tăng Loan Hiền
|
Hà Thiện Việt
|
7153/2023-TPKD
|
Fri Aug 28 2020 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Minh Phong
|
Fri May 17 2002 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
025988376918
|
Sun Dec 19 2021 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ac
|
Tống Minh Nhung
|
Triệu Bích Phương
|
2873/2023-GDST
|
Fri Jan 22 2016 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Hà Xuân Khanh
|
Tue May 11 1976 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036010394162
|
Sun Dec 19 2021 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ad
|
Lăng Thanh Trang
|
Thân Vinh Toàn
|
4170/2022-GDST
|
Wed Jun 01 2022 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Thước Ánh Thanh
|
Fri Jun 17 1949 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034011540476
|
Thu Nov 09 1989 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ae
|
Tăng Thùy Vi
|
Phùng Vân Nhung
|
7180/2021-HSTS
|
Wed Feb 28 2018 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Vân Vân
|
Tue Aug 10 1976 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001997685701
|
Wed Jul 29 2020 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5af
|
Huỳnh Quang Thế
|
Trần Huyền Lệ Tâm
|
5896/2023-HSST
|
Thu Sep 26 2019 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Tăng Tân Nam
|
Thu Nov 16 1961 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025962984081
|
Fri Oct 10 2008 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b0
|
Ưng Khắc Trí
|
Ngô Thanh Diệu
|
0230/2023-GDST
|
Fri Aug 07 2015 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán chính Cao Minh Phương
|
Tue Mar 17 1992 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
030995443888
|
Tue Mar 16 2010 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5b1
|
Lăng Trọng Tú
|
Vũ Lan Vân
|
2318/2023-TADN
|
Thu Aug 25 2022 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Khắc Vương
|
Fri Jan 07 1983 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024962813957
|
Sat Aug 06 2016 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |