_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf59e
Vũ Tuyết Thu
Đặng Quỳnh Hoa
1794/2023-HSTS
Fri Aug 13 2021 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán chính Phan Duy Trung
Mon Sep 16 1985 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
002017759687
Sat Feb 27 2016 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf59f
Thái Thùy Khanh
Trần Lan Anh
7044/2024-TADN
Fri Nov 24 2017 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Thị Yến
Thu Aug 25 1994 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
027013332527
Tue Jul 17 2012 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a0
Mai Tuấn Nguyên
Hồ Diệu Trang
2440/2018-TPKD
Sat Oct 06 2018 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán chính Khương Hải
Mon Aug 19 1974 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
001016230854
Tue May 05 2020 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a1
Đào Hiền
Thân Công Sơn
6455/2020-GDTS
Wed Oct 25 2017 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Bảo Trí
Wed Feb 11 1948 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
027016611028
Wed Aug 14 1996 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a2
Tống Phương Tâm Oanh
Cù Quỳnh Bảo
3176/2023-TPKD
Fri Oct 16 2015 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Phó Thẩm phán trưởng Võ Tùng
Thu May 30 2002 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
026966778560
Thu Jan 19 2012 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a3
Cù Lâm
Thân Ánh Thơ
4288/2021-HSST
Tue Feb 18 2020 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán Lưu Diệu Hải
Tue May 10 1966 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
035019138850
Sun Jul 30 1978 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a4
Khương Trí
Thái Thị Phương
7649/2020-TADN
Mon Sep 20 2021 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán cấp cao Tô Mai Yến
Fri Feb 04 1972 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
026990775132
Wed Nov 12 1997 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a5
Cù Kim Lộc
Lê Ánh Nga
5250/2019-TADN
Tue Jun 21 2016 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Thước Việt Hà
Sun Feb 24 1957 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
035992100056
Sun Sep 03 1978 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a6
Tô Thành Phong
Mai Như Xuân
9657/2023-TADN
Tue Oct 13 2020 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán trưởng Đinh Hồng
Thu Jul 05 2007 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
030999773520
Sat Feb 24 2024 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf5a7
Hoàng Loan Phương
Đoàn Nhân Thịnh
0055/2020-DSST
Mon Apr 19 2021 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán Thước Thùy Huyền
Sun Apr 23 1967 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
027976175078
Tue Apr 03 2001 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL