| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf594
|
Ngô Vân Anh
|
Trương Giang Giang
|
0879/2019-DSST
|
Tue Jul 11 2023 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lý Trang
|
Sat Nov 24 1951 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037992250936
|
Wed Mar 11 1981 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf595
|
Phạm Cẩm Lệ
|
Phan Minh Linh
|
7514/2021-TADN
|
Thu Oct 17 2024 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Ngọc Thành
|
Sat Apr 01 1950 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030007586714
|
Wed Dec 28 1994 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf596
|
Bành Kim Vương
|
Đào Hoa Thảo
|
3556/2022-KDTS
|
Tue Oct 17 2023 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Lâm Như Hà
|
Mon Jun 21 1993 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025951932081
|
Sat Sep 06 2003 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf597
|
Ưng Tiến Khánh
|
Châu Việt Hương
|
2005/2023-HSST
|
Sun Oct 29 2017 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Trương Hải
|
Tue Jun 25 1963 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027963645912
|
Mon Apr 08 1996 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf598
|
Tống Quang Hải
|
Phùng Phương Oanh Hoa
|
7240/2024-GDTS
|
Sat May 20 2017 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Lăng Cẩm Vi
|
Sat Jul 11 1987 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027024656840
|
Sat Jun 20 2015 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf599
|
Dương Minh Vương
|
Ưng Thị Trang
|
3947/2022-HSST
|
Wed Feb 07 2024 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Hữu Đạt
|
Wed Feb 26 1997 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035000432476
|
Sat Mar 14 2020 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf59a
|
Lâm Hoa Bảo
|
Cao Thanh Sơn
|
3845/2018-KDTS
|
Mon Apr 05 2021 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Cao Quang Hùng
|
Wed Aug 10 1988 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
024981795105
|
Sun Apr 09 2006 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf59b
|
Dương Khải
|
Diệp Trang
|
2115/2023-GDTS
|
Fri Jul 16 2021 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Ma Vân Phương
|
Mon Feb 28 1977 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036020910483
|
Tue May 03 2005 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf59c
|
Đỗ Tuyết Thanh
|
Cao Xuân Tú
|
2310/2019-DSST
|
Sat Nov 09 2019 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Vân Mai Hiền
|
Sun Oct 19 1986 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002011908051
|
Tue Mar 01 2022 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf59d
|
Ngô Hoàng Thiện
|
Phan Hồng Hương
|
6508/2020-TADN
|
Sun Dec 02 2018 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Từ Bảo Hoàng Tùng
|
Fri Jul 24 1959 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
036021726948
|
Sun Nov 04 2012 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |