| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf58a
|
Diệp Tất Tuấn
|
Hoàng Phương Hải Khanh
|
2969/2021-GDST
|
Tue Aug 04 2015 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Hải
|
Tue Jul 27 1971 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035978898337
|
Fri Feb 22 2002 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf58b
|
Ngô Tuấn Đức
|
Lâm Cẩm Chi
|
5756/2024-GDTS
|
Wed May 27 2020 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp cao Quách Sơn Minh
|
Tue Feb 24 1953 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037000613406
|
Tue Jul 19 1994 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf58c
|
Tăng Ánh Yến
|
Tô Giang Trang
|
9898/2022-GDTS
|
Fri Dec 27 2019 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Khắc Tú
|
Sat Jul 28 1956 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035952397141
|
Sat Nov 10 2018 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf58d
|
Trần Thiện Tú
|
Lâm Diệu Hương
|
4679/2018-DSST
|
Mon Mar 06 2023 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Thơ
|
Fri Oct 13 1989 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033958236206
|
Fri Mar 13 2020 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf58e
|
Tống Đại Quang
|
Huỳnh Thị Thanh
|
8739/2020-DSST
|
Sat Apr 20 2019 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Thu Hương
|
Wed May 10 2006 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034972704763
|
Wed Jan 03 2024 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf58f
|
Huỳnh Kim Chi
|
Châu Đình Linh
|
9431/2024-GDST
|
Sat Oct 12 2024 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Vương Nga
|
Wed Sep 19 1956 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034970489513
|
Wed Nov 09 1983 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf590
|
Nguyễn Thùy Tú
|
Đào Đình Hùng
|
2546/2019-HSST
|
Tue Apr 11 2017 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Quách Mai Nga
|
Sun Jun 07 1998 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027019547733
|
Wed Jul 26 2023 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf591
|
Vương Hải
|
Hồ Như Phương
|
4301/2021-GDTS
|
Wed Jun 17 2020 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Hà
|
Wed Feb 17 1971 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025982855981
|
Sun May 16 1993 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf592
|
Phan Thúy Hoa
|
Nhữ Diệu Diệu
|
9123/2023-GDST
|
Sat Aug 15 2015 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Bành Thúy
|
Mon Sep 02 1974 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
030011835103
|
Wed Oct 02 2024 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf593
|
Hoàng Việt Linh
|
Lý Hữu Khang Trí
|
9906/2022-GDTS
|
Tue Mar 05 2024 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Đoàn Văn Nam
|
Sat Sep 02 2000 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
027006162388
|
Sun Mar 31 2024 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |