| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf580
|
Ma Hoàng Hồng
|
Triệu Yến
|
7884/2024-GDST
|
Wed Oct 07 2020 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Tiến Long
|
Sat Mar 18 1978 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
025975466835
|
Mon Aug 29 1994 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf581
|
Lưu Thanh Khánh
|
Hồ Xuân Chi
|
7897/2019-HSTS
|
Thu Mar 14 2019 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Bành Hiền
|
Wed Apr 11 1984 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002004948493
|
Tue Aug 13 2024 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf582
|
Ma Minh Dũng
|
Hoàng Ngọc Trang
|
2232/2019-GDTS
|
Mon Nov 30 2020 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Tiến Việt
|
Thu May 04 1989 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035004362767
|
Sun Sep 12 2004 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf583
|
Đỗ Đăng Thắng
|
Ôn Giang
|
9091/2022-HSTS
|
Mon Apr 29 2024 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán chính Mai Duy Hiếu
|
Tue Feb 23 1999 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026998573634
|
Thu Oct 15 2009 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf584
|
Vũ Ngọc Đức
|
Ôn Việt Quỳnh
|
4853/2018-TADN
|
Mon Jun 16 2025 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Đặng Đại Đạt
|
Thu Apr 02 1987 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
030960845057
|
Sun Oct 16 2022 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf585
|
Vương Công Tùng
|
Hồ Tuyết Thu
|
5569/2019-HSST
|
Wed Apr 30 2025 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Hoa Mai
|
Mon Feb 10 1975 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026973911976
|
Tue Oct 08 2013 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf586
|
Lăng Hoa Hiền
|
Hoàng Đình Nam
|
0397/2018-GDST
|
Fri Dec 09 2016 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán Ngô Tiến Tú
|
Sat Nov 26 1988 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
035953782875
|
Sat Jun 26 2004 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf587
|
Ưng Thành Huy
|
Ngô Thùy Lệ
|
0123/2020-DSST
|
Sat Jun 14 2025 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Bành Thành Cường
|
Fri Jan 25 1985 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027994180800
|
Sat Aug 16 2008 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf588
|
Từ Hải
|
Trương Ngọc Sơn
|
4782/2024-TADN
|
Fri Jun 12 2020 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Ngô Đại Toàn
|
Wed Feb 08 1956 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025996578983
|
Tue Oct 17 1989 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf589
|
Mai Ái Thu
|
Lăng Giang Xuân
|
0207/2018-GDTS
|
Mon Apr 27 2015 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Thúy Hiền
|
Sun Apr 07 1991 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024959426964
|
Mon Oct 15 2012 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |