| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf576
|
Lê Khắc Hùng
|
Lâm Hoàng Hải
|
7200/2019-TADN
|
Sun Dec 06 2020 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Cẩm Phương
|
Tue Dec 02 1958 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036002940278
|
Sun Aug 27 2023 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf577
|
Ngô Thiện Diệu
|
Lưu Đức Khang
|
5675/2018-GDST
|
Sat Dec 01 2018 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Cù Như Tuyết
|
Sun Jun 23 1946 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
026014832347
|
Thu Jun 03 1982 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf578
|
Mai Đại Minh
|
Châu Hoa Nga
|
5391/2019-KDTS
|
Sun Oct 28 2018 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Triệu Duy Đức
|
Thu Feb 02 1989 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
026009598137
|
Sat Jan 06 2007 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf579
|
Châu Ánh Thơ
|
Phạm Mai Chi
|
1482/2023-DSST
|
Mon Jul 22 2024 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Lan Trang
|
Thu Jun 09 1966 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035960287581
|
Mon Dec 21 2015 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf57a
|
Hà Hương
|
Võ Tân Việt Bình
|
7390/2018-DSST
|
Wed Dec 24 2025 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Quỳnh Hoa
|
Fri Feb 13 2004 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034998387411
|
Sun Apr 06 2025 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf57b
|
Quách Kim Dũng
|
Hứa Diệu Thanh
|
1241/2019-HSST
|
Sat Jul 05 2025 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Châu Lâm
|
Tue Aug 28 2007 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
034962342677
|
Wed Jul 20 2022 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf57c
|
Nhữ Trọng Trung
|
Thước Diệu Trang
|
2154/2018-TPKD
|
Thu Aug 27 2015 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán Ma Ái Thanh
|
Sat Mar 22 1947 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034958684835
|
Thu Sep 21 1961 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf57d
|
Tống Ngọc Thu
|
Lâm Công Khải
|
1333/2020-DSST
|
Tue Mar 21 2017 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Lý Minh Hương
|
Tue Mar 07 1978 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027972329362
|
Fri May 23 2025 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf57e
|
Phan Khanh
|
Đỗ Minh Nhung
|
9444/2022-DSST
|
Thu May 09 2019 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Vương Nguyên
|
Tue Jul 15 1958 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001989231799
|
Sun Sep 09 1990 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf57f
|
Lý Trọng Lộc
|
Quách Linh Tâm
|
8271/2024-GDTS
|
Sun Sep 03 2017 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Lăng Hồng Yến
|
Sun Jan 11 1987 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037999817646
|
Sun Feb 04 2018 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |