| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf56c
|
Ma Đại Nguyên
|
Từ Hoa Linh
|
0889/2024-HSST
|
Mon Oct 05 2020 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Quách Đức Lộc
|
Wed Dec 12 1979 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
002023642267
|
Sat Sep 24 2022 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf56d
|
Ma Vân
|
Lăng Ngọc Thơ
|
2709/2023-GDTS
|
Sun Mar 10 2019 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Huyền Chi
|
Sat Jan 13 2001 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030953642932
|
Thu Oct 10 2019 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf56e
|
Hoàng Trung
|
Ôn Thanh Nhung
|
9802/2024-DSST
|
Wed Feb 13 2019 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán Bành Ánh Hà
|
Sun Jan 15 1967 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
025985794187
|
Mon Jul 18 2005 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf56f
|
Lê Tuyết Nhung
|
Tô Trọng Hùng
|
1684/2023-TPKD
|
Thu Jan 04 2018 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Lộc Ái Vân
|
Sun Jan 09 1977 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
037958398966
|
Wed Jun 28 2000 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf570
|
Dương Minh Thế
|
Thước Việt Nhung
|
5107/2024-TADN
|
Fri Sep 26 2025 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Linh Anh
|
Mon Jul 05 1971 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026975921578
|
Thu Jul 21 2011 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf571
|
Triệu Minh Vương
|
Lăng Thị Khanh
|
6865/2024-GDTS
|
Wed Jan 23 2019 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Kim Tâm
|
Mon Apr 24 2000 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036020439045
|
Mon Feb 28 2022 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf572
|
Lâm Long
|
Phan Hoàng Giang
|
1564/2020-HSST
|
Tue Jun 12 2018 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Đỗ Ánh Phương
|
Wed Nov 04 1992 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035022985051
|
Sat Mar 03 2018 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf573
|
Thái Tân Long
|
Ma Hoa Hoa
|
4716/2019-GDST
|
Sun Jul 04 2021 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Kim Tâm
|
Sun Jun 17 1979 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
036964721113
|
Tue Jul 02 2002 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf574
|
Phan Cẩm Thơ
|
Lưu Quang Linh
|
5925/2023-GDST
|
Mon Jun 29 2020 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán chính Đào Huyền Diệu
|
Sat Jul 06 1968 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
036019185419
|
Fri Mar 08 2024 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf575
|
Cù Thị Tâm
|
Diệp Xuân Quang
|
1830/2022-GDTS
|
Mon Jun 03 2024 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Hà
|
Mon Apr 11 1983 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030985486552
|
Tue Sep 22 2015 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |