| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf562
|
Cao Tân Lâm
|
Tăng Huyền Thơ
|
7303/2022-TPKD
|
Sat Mar 07 2020 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Lê Vinh Thiện
|
Fri Jan 23 1953 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034962899322
|
Sun May 30 1982 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf563
|
Tô Phong Thế
|
Cù Xuân Yến
|
7312/2019-TPKD
|
Fri Aug 18 2017 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Khương Hồng Hồng
|
Wed Mar 13 1996 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
025023436667
|
Sun Jul 18 2010 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf564
|
Cao Hoàng Khải
|
Nguyễn Cẩm Oanh
|
1728/2021-GDST
|
Fri Mar 12 2021 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Lưu Hải
|
Wed Nov 06 1991 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024981657266
|
Sat Oct 17 2015 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf565
|
Khương Mai Hương
|
Triệu Bảo Vương
|
8478/2024-KDTS
|
Tue Feb 14 2023 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Bảo Phong
|
Mon Feb 05 1951 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001002444098
|
Tue Mar 21 2023 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf566
|
Tống Thu Thúy
|
Thước Tùng
|
1122/2018-DSST
|
Fri Mar 11 2022 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Linh
|
Mon Jul 30 1951 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037959756240
|
Sun Feb 09 1997 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf567
|
Đặng Hải Thế
|
Từ Thúy
|
8503/2019-HSTS
|
Wed Oct 26 2016 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp cao Thước Khắc Tùng
|
Sat Sep 02 1995 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
034955926603
|
Mon May 08 2023 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf568
|
Tống Hùng
|
Ôn Hoa Trang
|
9194/2019-HSST
|
Mon Aug 25 2025 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán chính Phạm Văn Tuấn
|
Tue Mar 07 1950 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024950209586
|
Sat Feb 06 1982 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf569
|
Hoàng Đức Lâm
|
Quách Giang Trúc
|
4865/2020-HSST
|
Sun Nov 12 2023 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Thúy Hương
|
Thu Jan 15 1959 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
001018242839
|
Sat Dec 28 1996 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf56a
|
Tống Mai Trúc
|
Đỗ Trọng Kiên
|
6263/2019-TADN
|
Sun Sep 27 2015 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Thái Việt Quang
|
Fri Jul 07 2000 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037952496107
|
Sun Feb 26 2017 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf56b
|
Hà Huy
|
Thân Diệu Vân
|
8379/2018-GDST
|
Wed Aug 23 2023 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Phong Tài
|
Tue Aug 29 1961 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
001012486179
|
Wed Dec 23 2015 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |