_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf558
Ngô Sơn Linh
Triệu Thanh Nga
9243/2018-HSST
Sat Oct 14 2023 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán chính Mai Hà
Sat Apr 04 1953 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
002987118847
Tue Jan 31 1984 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf559
Dương Đình Thành
Thước Quỳnh Quỳnh
0136/2022-KDTS
Sat Apr 08 2023 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Thúy
Thu Dec 23 1971 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
033964971335
Mon Oct 07 2002 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf55a
Ôn Thơ
Võ Hải Phong
9897/2018-TPKD
Tue May 02 2017 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Duy Hiếu
Sun Feb 22 2004 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
033963707796
Sat Sep 17 2022 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf55b
Trần Tuyết
Đoàn Vân Vân
5529/2019-GDST
Sat Jun 21 2025 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Thái Loan Khanh
Mon Nov 12 1951 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
026954240982
Tue Aug 15 2006 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf55c
Đỗ Xuân Minh
Hồ Việt Loan
6863/2020-HSST
Mon Aug 03 2020 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán trưởng Tăng Hoàng Vi
Thu Nov 14 1946 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
002957794816
Sun Mar 16 1975 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf55d
Bành Bích Thúy
Trương Ngọc Kiên
7056/2024-GDST
Sun Aug 02 2015 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Quách Tân Tùng
Mon Nov 15 1976 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
026974839708
Tue Sep 27 1988 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf55e
Thân Duy Khang
Hồ Loan Phương
5617/2023-TADN
Thu Jul 24 2025 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán Đặng Minh Nam
Tue Oct 10 2000 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
036988124286
Thu May 05 2016 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf55f
Huỳnh Ái Mai
Cù Hải
3676/2023-TADN
Sun May 29 2022 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Quách Ngọc Trung
Mon Apr 14 1947 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
027982775654
Sat Mar 14 1987 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf560
Phùng Linh
Tô Diệu Vân
8397/2023-HSST
Thu Sep 01 2016 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Phó Thẩm phán trưởng Quách Hoa Tâm
Tue Aug 16 1960 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
024005608265
Thu Jan 16 1992 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf561
Vũ Tân Hùng
Trương Vân
9195/2022-HSTS
Sun May 24 2020 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Xuân Quỳnh
Sun Aug 09 1987 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
001996841852
Tue Dec 21 1999 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL