_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf54e
Huỳnh Sơn Thành
Đào Thùy Oanh
1061/2021-TADN
Sun Aug 06 2017 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Kim Trung
Wed Jun 23 1965 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
030976956439
Sun Mar 08 1992 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf54f
Đặng Giang Mai
Vũ Tiến Phúc
1060/2019-DSST
Sun Jul 27 2025 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán trưởng Ma Đại Tài
Wed Dec 21 1960 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033989653244
Mon Mar 03 2008 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf550
Tống Sơn Tân
Nhữ Vân Hải
9668/2023-GDTS
Sun Aug 25 2024 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Thái Xuân Minh
Sat Jun 26 1999 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
024965602172
Sun Nov 08 2015 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf551
Đỗ Quang Tùng
Đào Hoàng Xuân
3947/2021-GDTS
Thu Jun 30 2016 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán Lê Minh Dũng
Sun Oct 26 1986 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
027963172043
Sat Sep 07 2002 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf552
Hà Thành Thành
Phan Huyền
4473/2023-GDTS
Sat Oct 06 2018 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán Hồ Xuân Hiếu
Sun Jun 18 1989 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
026020969962
Fri Apr 01 2022 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf553
Trương Thị Tuyết
Phạm Xuân Oanh
6619/2020-GDTS
Fri Jul 19 2019 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Đăng Việt Nam
Wed Feb 18 1959 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
035955526505
Tue Apr 22 1997 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf554
Mai Thiện Linh
Vương Tuyết Thúy
4455/2019-HSTS
Thu Nov 05 2015 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán chính Đoàn Tài
Mon Dec 16 1974 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
035996817500
Mon Jan 26 2004 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf555
Ưng Tuyết Ngân
Thái Hoa Xuân
4865/2024-HSST
Sat Jun 22 2019 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Hồng Nga
Tue Aug 08 1972 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
036019666361
Thu Dec 12 2019 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf556
Mai Dũng
Võ Chi
5801/2020-KDTS
Tue Sep 14 2021 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán trưởng Võ Sơn Trí
Sat May 31 1952 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
002980503279
Wed Mar 25 1987 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf557
Thái Tú
Hứa Linh Nhung
2474/2019-HSTS
Tue Jul 07 2015 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán chính Hoàng Tuấn Long
Fri Apr 05 1963 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
001006955965
Fri Jul 18 2008 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL