| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf544
|
Đoàn Phong Hải
|
Phùng Khanh
|
1353/2020-DSST
|
Wed Jan 24 2024 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán trưởng Đinh Tân Phúc
|
Wed May 08 1946 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030019333433
|
Tue Feb 05 2013 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf545
|
Đặng Tài
|
Ôn Bích Trúc
|
0139/2023-TADN
|
Sat Jan 14 2017 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Việt Thúy
|
Wed Jul 13 1955 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034982684968
|
Mon Sep 23 1991 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf546
|
Tăng Vương
|
Hồ Tuyết
|
5616/2024-DSST
|
Mon Nov 21 2016 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Nhữ Hoàng Hùng
|
Tue Feb 18 2003 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033953195089
|
Fri Jul 19 2019 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf547
|
Hà Thắng
|
Thái Như Nhung
|
7309/2021-GDST
|
Sat Sep 14 2024 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Hồng Khanh
|
Sun Dec 22 2002 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033024419922
|
Thu Aug 17 2017 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf548
|
Lộc Lan Vân
|
Đào Phương Thu Hương
|
0835/2018-HSTS
|
Wed Nov 09 2022 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Trí
|
Wed Jul 24 1946 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036023491591
|
Wed Dec 31 1997 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf549
|
Nhữ Hồng Trang Thúy
|
Phùng Hồng Thúy
|
9011/2019-HSTS
|
Sat Sep 02 2017 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Xuân Trúc
|
Sun Jun 08 1969 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025012761384
|
Thu Mar 24 1988 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf54a
|
Ôn Thanh Hạnh
|
Khương Khắc Hiếu
|
2229/2021-GDST
|
Sat Mar 07 2015 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Mai Lệ
|
Fri Oct 14 1977 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026973755792
|
Sat Oct 07 1995 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf54b
|
Đinh Khải
|
Diệp Hoa Vi
|
4544/2023-GDST
|
Sat May 31 2025 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Trương Phong Linh
|
Wed Apr 11 1973 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030955139556
|
Sun Aug 02 2020 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf54c
|
Triệu Tiến Tú
|
Lộc Hiền
|
3777/2019-GDTS
|
Sun Dec 15 2024 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Công Thắng
|
Tue Apr 01 1975 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
033002304131
|
Sat Apr 25 2009 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf54d
|
Đỗ Thiện Lâm
|
Hà Huyền
|
4183/2024-DSST
|
Tue May 15 2018 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp cao Vương Trọng Bình
|
Sat Jan 20 1990 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026005971803
|
Mon Nov 09 2015 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |