| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf53a
|
Bành Hồng Vân
|
Trương Thế
|
1436/2019-TADN
|
Sat Nov 06 2021 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Bảo Dũng
|
Wed Mar 27 1985 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037966650250
|
Thu Sep 26 2024 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf53b
|
Triệu Thu Nhung
|
Tống Khắc Lộc
|
1743/2019-TADN
|
Tue Feb 04 2025 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Hoàng Thơ
|
Wed Mar 13 1963 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026009217897
|
Sat Dec 30 2006 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf53c
|
Từ Đăng Phúc Vương
|
Bành Thiện Diệu
|
3041/2018-DSST
|
Sun Jan 23 2022 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Thiện Quang
|
Thu Jul 16 1987 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
030006534481
|
Fri Mar 13 2009 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf53d
|
Mai Tất Đức
|
Lâm Giang
|
6334/2019-GDST
|
Thu Jul 28 2022 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp cao Đào Tân Tân
|
Mon May 02 1988 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030008975452
|
Sun Aug 10 2008 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf53e
|
Phan Tuyết Tuyết
|
Diệp Hoàng Tân
|
6016/2024-HSST
|
Wed Apr 01 2015 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Công Thành
|
Sun Dec 26 1976 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035973360090
|
Thu Nov 24 2016 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf53f
|
Đào Thanh Thành
|
Đào Việt Linh Linh
|
9498/2018-DSST
|
Wed Apr 26 2017 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Kim Trang
|
Sun Mar 27 1960 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027007935495
|
Sat Jan 16 1971 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf540
|
Triệu Vinh Nam
|
Châu Thanh Vi
|
3908/2019-DSST
|
Thu Feb 06 2025 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Hứa Như Giang
|
Sat Apr 14 1945 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025977360502
|
Wed Aug 23 2000 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf541
|
Đoàn Mai Lan
|
Cao Khắc Phúc
|
0587/2021-HSST
|
Tue Sep 25 2018 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp cao Châu Phương Khanh
|
Wed Mar 06 1963 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002976894828
|
Fri Apr 24 1987 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf542
|
Phùng Văn Minh
|
Từ Giang Tuyết
|
1178/2021-KDTS
|
Sun Apr 09 2023 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Việt Nam
|
Sun Nov 25 1973 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
037009649959
|
Fri Aug 12 1983 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf543
|
Bành Tất Khải
|
Đoàn Vân Huyền
|
9390/2018-GDTS
|
Sun Feb 22 2015 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán Hoàng Thúy Anh
|
Sat Apr 05 1958 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037998813799
|
Mon Feb 17 1986 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |