| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf530
|
Châu Giang Bảo
|
Hà Ngọc Cường
|
8194/2022-GDST
|
Sun Nov 06 2022 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Đặng Ái Diệu
|
Tue May 16 1961 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
035985428385
|
Sun Jul 17 2016 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf531
|
Cù Như Trúc
|
Ngô Khắc Bình
|
9199/2019-DSST
|
Sat Mar 03 2018 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán trưởng Đào Trọng Sơn
|
Sat Jul 30 1960 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002023528630
|
Sat Jan 29 1994 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf532
|
Từ Sơn Toàn
|
Lê Kim Thảo
|
9385/2024-GDST
|
Mon Jul 24 2023 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Tăng Tùng
|
Sun Nov 05 1995 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002991718916
|
Sat Nov 17 2018 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf533
|
Ngô Hoàng Hạnh Lan
|
Vũ Ái Lệ
|
7153/2018-DSST
|
Tue Jan 18 2022 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Cao Đức Khải
|
Mon Aug 07 1950 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030013640188
|
Sat Oct 08 1983 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf534
|
Vương Hoa Trúc
|
Tô Đăng Toàn
|
5207/2023-GDTS
|
Sat Jun 02 2018 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Thắng
|
Tue Jun 05 1979 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
024998125892
|
Thu Mar 04 1993 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf535
|
Phùng Thiện Hoa
|
Võ Xuân Hương
|
5843/2022-HSTS
|
Mon Jul 18 2016 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Võ Hải Long
|
Sun Feb 03 1980 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
025003428314
|
Sun Dec 05 2021 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf536
|
Trần Việt Thành
|
Lý Xuân Thanh
|
5413/2024-KDTS
|
Mon Mar 24 2025 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Đặng Kim Khanh
|
Thu Sep 02 2004 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026005592922
|
Fri Nov 11 2022 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf537
|
Huỳnh Lộc
|
Nguyễn Hoa Chi
|
0046/2021-HSTS
|
Sat Jan 13 2024 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Duy Cường
|
Sun Sep 22 1974 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
027003559087
|
Mon Sep 28 1998 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf538
|
Nguyễn Đăng Phúc
|
Đỗ Giang Trang
|
2854/2019-KDTS
|
Tue May 09 2023 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Xuân Huy
|
Tue Oct 11 2005 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
027965187244
|
Mon Jan 10 2022 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf539
|
Châu Lan Lệ
|
Đặng Thanh Vương
|
2188/2023-GDST
|
Mon Aug 08 2016 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Đặng Loan Oanh
|
Wed Nov 12 1958 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024969854824
|
Tue Nov 03 1998 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |