| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf526
|
Bành Hoa Linh
|
Thân Đăng Tuấn
|
8945/2023-DSST
|
Wed Feb 02 2022 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Khương Xuân Tùng
|
Tue Jan 23 1973 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001969133364
|
Sat Apr 20 2002 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf527
|
Triệu Xuân Nguyên
|
Vũ Phương Oanh
|
2188/2019-GDST
|
Sat Aug 20 2022 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán Lý Hồng Hạnh
|
Tue Apr 04 2006 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037010363767
|
Sat Mar 01 2025 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf528
|
Đoàn Thanh Tú
|
Tống Lan Lan
|
8622/2021-TADN
|
Tue Apr 30 2019 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Ma Hoàng Hiếu
|
Mon Aug 17 1992 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
037951908679
|
Sat Apr 09 2011 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf529
|
Đoàn Ngọc Tú
|
Lý Thiện Yến
|
5852/2020-HSTS
|
Sun Jun 25 2017 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Võ Đình Tân
|
Fri Nov 19 1976 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030999741458
|
Mon Dec 16 2013 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf52a
|
Ôn Ánh Anh
|
Lăng Thùy Tú
|
2830/2018-GDST
|
Tue Nov 08 2016 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán chính Hứa Việt Chi
|
Sat Oct 17 1964 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
002983605705
|
Wed Jun 29 2011 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf52b
|
Ôn Ái Lan
|
Từ Giang Tuyết
|
9029/2022-HSST
|
Wed Mar 04 2015 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Trần Ngọc Oanh
|
Sat Jun 02 1984 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
025969882358
|
Sun Mar 05 2006 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf52c
|
Ngô Kim Tuấn
|
Đào Linh
|
7235/2022-GDTS
|
Thu Jan 28 2016 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Dương Quỳnh Tâm
|
Mon Sep 23 2002 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035981566562
|
Thu Jan 02 2025 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf52d
|
Hoàng Minh
|
Nhữ Tuyết Thu
|
0319/2022-HSST
|
Thu Aug 11 2016 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Hoàng Kiên
|
Fri Sep 09 1949 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026989755655
|
Tue Sep 03 2002 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf52e
|
Bành Thành Sơn
|
Lê Hoàng Hiền
|
7165/2022-GDST
|
Tue Aug 15 2017 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Thúy Phương
|
Sat Jan 09 1982 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034012616958
|
Sun Feb 10 2013 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf52f
|
Ôn Bích Trúc
|
Khương Kim Cường
|
7175/2021-GDST
|
Sun Aug 03 2025 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Hoàng Huyền
|
Sun Dec 26 1971 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
001950969914
|
Wed Sep 29 1982 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |