| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf51c
|
Thái Hùng
|
Huỳnh Mai Vi
|
9462/2020-TPKD
|
Tue Jul 14 2015 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Lăng Thiện
|
Tue Oct 14 1958 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026007242063
|
Tue Mar 14 2023 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf51d
|
Đoàn Việt Khánh
|
Nguyễn Hoa Vi
|
4868/2022-TADN
|
Mon May 30 2016 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Tuyết Phương
|
Mon Aug 20 1945 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034952116688
|
Sat Jul 31 2021 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf51e
|
Bùi Văn Khánh
|
Triệu Thiện Oanh
|
7537/2020-DSST
|
Sun Jun 05 2022 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Anh
|
Thu Dec 12 1974 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001022876920
|
Fri Sep 06 1991 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf51f
|
Tăng Tiến Tài
|
Lăng Mai Huyền
|
7809/2022-GDTS
|
Mon Mar 06 2017 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Như Khanh
|
Sat Mar 16 1985 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024020147909
|
Mon May 12 2003 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf520
|
Tăng Lan
|
Trương Bích Vi
|
9360/2019-DSST
|
Mon Jan 04 2021 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Triệu Ánh Vi
|
Sun Nov 21 2004 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
030969200949
|
Sat Sep 20 2014 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf521
|
Hồ Hữu Phong
|
Vũ Kim Trang
|
9013/2020-DSST
|
Sat Mar 26 2022 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Thiện Thơ
|
Sun Jul 16 1950 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036966204291
|
Fri Jan 04 1974 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf522
|
Bùi Thiện Thảo
|
Diệp Kim Trung
|
1924/2021-HSST
|
Sun Feb 12 2023 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Ưng Xuân Trang
|
Sun Nov 02 1958 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
035994761251
|
Mon Mar 31 1997 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf523
|
Cù Trọng Vương
|
Ưng Cẩm Mai
|
9529/2024-TADN
|
Fri Jan 08 2021 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Lý Hoàng Diệu
|
Sun Oct 01 2006 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035010946739
|
Thu Nov 30 2023 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf524
|
Bành Hải Hùng
|
Đào Cẩm Chi
|
8842/2023-TADN
|
Fri Jan 27 2023 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Trọng Hiếu
|
Sun Oct 29 1978 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
034956687126
|
Sat Jun 10 2006 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf525
|
Thái Quang Kiên Bình
|
Phùng Hoa Tuyết
|
0985/2021-DSST
|
Thu Jan 08 2015 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Phùng Tuấn Phúc
|
Fri Nov 30 1962 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
024974863551
|
Wed Jan 08 1986 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |