| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf512
|
Ma Như Thảo
|
Vương Đại Trí
|
7499/2021-HSTS
|
Sat Sep 03 2022 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Duy Thiện
|
Sat Apr 20 1957 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
035999654140
|
Fri Feb 09 1973 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf513
|
Lăng Thu Nhung
|
Nhữ Linh Lan Tú
|
0851/2021-HSST
|
Wed Jul 13 2016 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Phạm Thị Hương
|
Thu Feb 07 2002 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
025963750188
|
Sun Feb 06 2022 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf514
|
Đào Ngọc Thiện
|
Lý Thảo
|
8789/2018-HSST
|
Wed Nov 06 2019 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Thước Ngọc Tân Khải
|
Sat Apr 29 2000 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
025995824403
|
Thu Nov 12 2020 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf515
|
Phan Hoàng Chi
|
Tống Hoàng Khang
|
5250/2019-GDTS
|
Tue Jan 01 2019 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Thiện Minh
|
Wed Nov 27 2002 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035016520069
|
Thu Feb 13 2020 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf516
|
Đỗ Tất Quang
|
Phạm Ái Nhung
|
3039/2024-KDTS
|
Mon Aug 01 2016 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Minh Đức
|
Thu Oct 10 1946 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026988111017
|
Tue Nov 18 1980 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf517
|
Đào Lan Thảo
|
Cao Đại Lâm
|
5931/2019-DSST
|
Fri Jun 16 2017 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Thân Cẩm Chi
|
Sun Jul 15 1984 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034009655049
|
Fri Sep 15 2000 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf518
|
Lê Xuân Hùng
|
Đoàn Loan Nga
|
7696/2022-TPKD
|
Sat Dec 26 2020 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Phan Trọng Phúc
|
Sat Nov 28 1964 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034024745974
|
Tue Aug 02 1994 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf519
|
Khương Thành Khang
|
Lăng Ái Hương
|
6585/2024-DSST
|
Tue Apr 21 2015 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán trưởng Trương Tú
|
Thu Sep 10 1964 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
001987153189
|
Tue May 06 2014 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf51a
|
Trần Diệu Linh
|
Phùng Thúy Diệu
|
9896/2021-TADN
|
Thu Jan 21 2021 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Hoa Giang
|
Wed Mar 16 2005 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036962348807
|
Fri May 10 2024 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf51b
|
Tô Hoa Khanh
|
Nguyễn Minh Thịnh
|
5216/2021-TPKD
|
Tue Jul 04 2017 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán Phan Chi
|
Thu Jul 27 1995 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
024972518554
|
Fri Mar 12 2021 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |