| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf508
|
Thân Đình Kiên
|
Lộc Minh Khanh
|
5940/2021-DSST
|
Sun Jun 23 2019 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Ánh Hoa
|
Thu Jun 08 1989 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034004338991
|
Fri May 02 2014 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf509
|
Đinh Kim Tú
|
Đào Đức Việt
|
4835/2023-DSST
|
Sun Sep 11 2016 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán trưởng Diệp Ái Thu
|
Fri Apr 21 1961 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026951357760
|
Thu Feb 27 2020 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf50a
|
Lộc Tiến Hùng
|
Lộc Giang Tâm
|
4779/2024-KDTS
|
Fri May 15 2015 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Lý Như Trang
|
Tue Aug 18 1964 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025951261994
|
Fri Oct 28 2011 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf50b
|
Huỳnh Xuân Giang
|
Bùi Sơn Trung
|
1835/2018-KDTS
|
Sun May 25 2025 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Phong Tú
|
Sun Oct 19 1947 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036010862859
|
Sun Dec 08 1968 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf50c
|
Huỳnh Sơn Lâm
|
Diệp Tuyết Hạnh
|
9246/2020-GDST
|
Fri Aug 05 2022 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Thúy Bảo Vi
|
Sun Apr 30 1950 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027955361199
|
Wed May 08 1996 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf50d
|
Bành Giang Hạnh
|
Lý Thiện Quỳnh
|
3111/2022-GDST
|
Mon Nov 21 2016 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán trưởng Ưng Phong Tú
|
Thu Dec 01 1983 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
036953816087
|
Mon Jan 30 2006 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf50e
|
Lưu Công Khang
|
Lăng Việt Thu
|
1588/2024-HSST
|
Mon Aug 14 2017 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Ái Quỳnh
|
Tue Mar 08 2005 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027004646404
|
Sat Jan 11 2025 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf50f
|
Thái Phong Thế
|
Phùng Thị Tuyết
|
9364/2024-GDST
|
Mon Aug 02 2021 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán chính Cù Hữu Trung
|
Sat May 28 1994 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026002374402
|
Thu Jul 21 2005 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf510
|
Lâm Đại Đạt
|
Đỗ Hoàng Tuyết
|
5615/2019-HSTS
|
Tue Jul 28 2020 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Quang Bình
|
Mon Apr 14 1980 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025958524851
|
Sun May 29 2016 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf511
|
Trương Ánh Phương
|
Triệu Trung
|
2980/2023-TPKD
|
Wed Jul 10 2019 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Tiến Lộc
|
Thu Jan 26 1984 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
024003805135
|
Sat Aug 03 2024 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |