_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf4fe
Đỗ Thúy Hải
Tăng Giang
8832/2022-KDTS
Thu Aug 25 2016 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Ngọc Vân
Mon Feb 11 2002 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
030998802730
Fri Mar 29 2024 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4ff
Hà Quỳnh Hương
Từ Phương Xuân
4201/2023-KDTS
Wed Oct 30 2024 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán Cao Tất Đức
Wed Jun 11 1980 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
030980696029
Tue Feb 20 1996 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf500
Đào Công Cường
Đoàn Thị Hồng
7505/2019-TADN
Wed Sep 14 2016 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán trưởng Bùi Nhân Hải
Tue May 11 1993 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
001984115987
Fri Oct 19 2012 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf501
Huỳnh Hữu Trung
Tống Thùy Xuân
3280/2019-HSTS
Tue Oct 03 2017 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Đại Minh
Fri Sep 19 2003 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
035993530446
Fri Jul 14 2023 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf502
Cù Bảo
Mai Nga
9196/2023-HSTS
Mon Oct 03 2022 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán trưởng Lưu Lan Tú
Sun Jan 06 1991 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
027016722485
Tue Jul 31 2012 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf503
Đào Hữu Việt
Diệp Linh Lệ
5283/2020-TADN
Mon Jul 10 2017 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán chính Triệu Hùng
Sun Dec 07 1952 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
024021564618
Fri May 22 1987 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf504
Đào Giang Trang
Lâm Tuấn Phúc
9429/2019-KDTS
Thu Feb 13 2020 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp cao Lý Giang Trang
Tue Mar 24 1998 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
027017308484
Sat Apr 05 2025 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf505
Mai Phong Việt
Ma Phương
1490/2023-GDTS
Fri Aug 14 2020 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp cao Quách Thanh Trí
Mon Jul 08 1963 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
035950981989
Thu Jun 15 2000 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf506
Lưu Minh Phong
Lưu Thị Giang
2916/2020-GDST
Fri Aug 16 2024 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Lan Vi
Tue Sep 13 1949 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
034015305885
Wed Aug 21 2013 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf507
Phùng Văn Lộc
Cao Diệu Xuân Vân
2939/2019-HSTS
Tue Jan 26 2016 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán chính Đinh Tuyết Hoa
Mon Oct 19 1981 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
024973328581
Mon Jun 11 2001 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL