_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf4f4
Hoàng Minh Trang
Trần Xuân Trung
9530/2018-TPKD
Sat Oct 28 2017 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán chính Thước Huyền Tú
Sat Aug 04 1962 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
025974214201
Mon Sep 17 2012 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4f5
Võ Tuấn Toàn
Huỳnh Hồng Tâm
4781/2023-HSST
Tue Apr 29 2025 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán chính Thước Thiện Trúc
Fri Dec 04 1981 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
002975620575
Sat Mar 19 2022 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4f6
Đào Minh Trúc
Khương Tân Thiện
7855/2019-GDTS
Sun Dec 30 2018 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán cấp cao Từ Hải
Sat Oct 14 1950 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
033999248472
Sat Sep 15 2007 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4f7
Đỗ Ánh Hoa
Thước Mai Thu
3476/2021-GDTS
Thu May 23 2024 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Hồng Chi
Wed Feb 05 1958 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033967638180
Sun Jan 11 1981 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4f8
Lý Hải Minh Trí
Đào Tuyết Bảo
6601/2018-DSST
Tue Jan 02 2018 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Trọng Kiên
Thu Jun 22 1950 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
002012250136
Thu Feb 06 2025 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4f9
Ôn Mai Hà
Quách Ánh Hồng
6607/2020-GDST
Sat Nov 09 2024 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Thanh Lan
Fri Mar 13 1981 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
025002975605
Tue Jan 22 1991 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4fa
Đào Hoàng Khánh
Bùi Thanh Loan
0122/2020-KDTS
Fri Dec 18 2020 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Nhữ Tất Kiên
Fri Apr 14 2000 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
037969722470
Sat Feb 10 2024 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4fb
Vũ Hiếu
Trần Mai Lệ
3643/2018-HSST
Thu Nov 16 2017 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Ánh Diệu
Tue Mar 21 2006 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
037013944106
Wed Nov 17 2021 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4fc
Hà Văn Tài
Đào Giang Tâm
9640/2023-DSST
Fri Mar 02 2018 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán chính Tống Kim Tài Tân
Sun Apr 27 1997 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
002976886970
Sun Jul 10 2022 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4fd
Ưng Tuấn Lâm
Từ Thúy Trúc
5770/2022-TADN
Mon Apr 01 2019 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán Đinh Tất Huy Long
Fri Nov 15 1996 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
036965125929
Sat Apr 23 2016 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL