| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4ea
|
Bùi Việt Hà
|
Ngô Khang
|
6083/2019-GDST
|
Wed Mar 23 2016 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Đinh Quỳnh Nhung
|
Tue Nov 05 1957 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002021636792
|
Sun Mar 03 2019 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4eb
|
Đặng Mai Quỳnh
|
Ôn Ngọc Huyền
|
0891/2019-GDTS
|
Tue Dec 24 2024 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Hoàng Dũng
|
Sat Jun 06 1953 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030011839086
|
Wed Apr 16 2014 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ec
|
Đặng Tuyết Trúc
|
Đỗ Thu Hoa
|
5368/2020-GDTS
|
Mon Jan 05 2015 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán Lý Hoa Tú
|
Mon Jul 02 2001 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
035972919632
|
Tue Feb 13 2018 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ed
|
Triệu Minh Hạnh
|
Hứa Bảo
|
7726/2020-GDTS
|
Thu Mar 24 2016 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Cao Dũng
|
Sat Sep 19 1953 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036978181574
|
Fri Oct 12 2007 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ee
|
Cù Xuân Thơ
|
Triệu Lan
|
2905/2023-KDTS
|
Fri Aug 14 2015 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Đăng Hải
|
Mon Apr 18 1949 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034966488240
|
Tue Oct 12 1976 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ef
|
Huỳnh Hải Thắng
|
Đào Bích Thúy
|
3523/2021-HSTS
|
Tue May 14 2019 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Đào Ngọc Hồng
|
Thu May 29 1980 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024999632222
|
Sat Jun 25 2005 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4f0
|
Tống Việt Khang
|
Đào Linh Thúy
|
5370/2019-HSST
|
Sat Nov 14 2020 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Công Thiện
|
Fri Apr 15 1955 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
033981233862
|
Wed Jul 17 2019 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4f1
|
Vũ Như Chi
|
Đào Nam
|
6629/2021-HSST
|
Wed Jul 15 2015 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Vương Công Khang
|
Sat Dec 15 1956 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
033971883927
|
Thu Dec 30 1993 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4f2
|
Hoàng Ánh Lan
|
Lăng Minh Tú
|
6027/2019-TADN
|
Sat Mar 15 2025 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán chính Vương Long
|
Sat Aug 18 1973 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024963577778
|
Sat Jul 12 2008 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4f3
|
Tăng Phong Lâm
|
Phan Thúy
|
2413/2024-HSST
|
Wed Jun 01 2016 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Linh Tâm
|
Sun Jun 28 1964 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036991393714
|
Sat Aug 06 2022 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |