| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4e0
|
Đoàn Loan Phương
|
Đỗ Bích Tuyết
|
2314/2020-KDTS
|
Sun Nov 22 2015 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán trưởng Lưu Việt
|
Tue May 10 1960 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001008375126
|
Sun Sep 11 1994 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e1
|
Khương Tiến Hiếu
|
Ma Vân Huyền
|
7391/2023-HSTS
|
Wed Mar 30 2016 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Thu Trang Hương
|
Sun Apr 03 1949 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002985210282
|
Tue Oct 05 2021 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e2
|
Bành Công Thắng
|
Ưng Như Mai
|
4482/2023-GDTS
|
Mon Jul 26 2021 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Giang Xuân
|
Thu May 29 1969 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001017386475
|
Sat Jan 17 2009 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e3
|
Đỗ Hoa Trang
|
Phan Hoàng Hà
|
9423/2019-HSTS
|
Fri Sep 20 2024 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Thị Oanh
|
Sat Jan 15 2005 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
030023348364
|
Thu Dec 14 2023 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e4
|
Vũ Đại Đạt
|
Thân Quỳnh Trang
|
4404/2024-TADN
|
Sun Jul 31 2022 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Thanh Việt
|
Fri Dec 16 1949 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034019469242
|
Sun May 11 2003 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e5
|
Thước Hoàng Ngân
|
Tống Cẩm Giang
|
2734/2022-HSST
|
Tue Jul 13 2021 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Giang
|
Mon Sep 02 1996 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037994506307
|
Wed Nov 09 2022 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e6
|
Trương Mai Phương
|
Phan Xuân Thanh
|
0874/2024-GDTS
|
Tue Jun 30 2020 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Giang Thanh
|
Sun Sep 08 2002 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
026024886329
|
Mon Jul 27 2015 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e7
|
Trần Vân Hương
|
Ưng Thanh
|
4390/2019-DSST
|
Sat Feb 13 2016 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Hồng Yến
|
Thu Sep 27 1945 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037994370311
|
Wed Oct 15 1975 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e8
|
Cù Vinh Thắng
|
Lý Kim Vi
|
8595/2022-HSTS
|
Fri Mar 02 2018 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Thanh Nga
|
Mon Feb 25 1946 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034961709610
|
Mon Feb 18 1980 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4e9
|
Hứa Loan Vi
|
Lê Ngọc Trang
|
7362/2024-KDTS
|
Wed Aug 29 2018 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Ma Khắc Đạt
|
Fri Apr 21 1961 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
034955138791
|
Sun Oct 29 2006 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |