| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4d6
|
Bùi Huyền Hiền
|
Tống Tất Dũng
|
0649/2020-HSST
|
Mon Sep 03 2018 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Vinh Thế
|
Wed Oct 15 1986 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030985975318
|
Fri Aug 02 2002 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d7
|
Mai Đình Tuấn
|
Huỳnh Như Hiền Trang
|
5952/2022-DSST
|
Wed Mar 19 2025 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Triệu Vân Phương
|
Wed Oct 03 1979 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
024021366134
|
Wed Nov 20 2013 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d8
|
Hứa Vinh Long
|
Bành Thùy Diệu
|
3558/2020-TADN
|
Tue Apr 20 2021 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Tăng Đình Huy
|
Wed Mar 17 1965 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034987339266
|
Sun Oct 22 2000 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d9
|
Dương Quang Minh
|
Hồ Kim Tâm
|
6814/2023-TPKD
|
Thu Sep 03 2015 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán Tống Việt Thúy
|
Sun Nov 05 1961 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025996634644
|
Thu Aug 18 1983 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4da
|
Đào Thanh Tuấn
|
Hứa Cẩm Thúy
|
6448/2018-HSST
|
Thu Jun 29 2017 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán chính Thước Trúc
|
Sun Mar 16 1997 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033978581955
|
Wed Dec 04 2019 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4db
|
Võ Thùy Thảo
|
Nguyễn Hữu Tùng
|
4921/2019-HSST
|
Mon Jun 06 2016 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Dương Sơn Cường
|
Wed Jan 20 1960 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033952589930
|
Mon Oct 17 1977 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4dc
|
Nguyễn Kim Toàn
|
Hoàng Mai Giang
|
3612/2018-DSST
|
Fri Oct 28 2022 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Ngọc Quang
|
Sat Jul 26 1997 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
036996309778
|
Sun Nov 24 2024 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4dd
|
Cù Kim Nga
|
Lộc Việt Thanh Tú
|
1508/2023-GDTS
|
Sun Jan 18 2015 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Lâm Thành Phong
|
Thu Dec 08 1983 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001957687910
|
Sun Oct 29 2023 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4de
|
Hà Nhân Nguyên
|
Tô Cẩm Trúc
|
6359/2024-GDST
|
Sun Jul 25 2021 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán trưởng Dương Hồng Hương Khanh
|
Tue Aug 14 1984 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033953320854
|
Fri Dec 15 2017 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4df
|
Đào Bảo
|
Phan Giang Chi
|
6939/2019-GDTS
|
Sun Feb 02 2025 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Minh Thiện
|
Mon Nov 23 1970 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
024000900771
|
Sat Apr 02 2011 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |