| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4cc
|
Ngô Đại Vương
|
Võ Loan Mai
|
0529/2021-DSST
|
Mon Mar 18 2024 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Hải Trung
|
Thu Dec 02 1971 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037018112605
|
Sat Aug 15 1998 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4cd
|
Triệu Tân Quang
|
Cù Hà
|
7602/2021-KDTS
|
Wed Mar 13 2019 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Đức Tuấn
|
Wed Aug 19 1992 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
026981536482
|
Sun Feb 15 2009 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ce
|
Phạm Như Xuân
|
Lăng Quang Tân
|
4869/2021-DSST
|
Fri Jul 06 2018 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Mai Hoàng Yến
|
Fri Jul 25 1952 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
025971521657
|
Tue May 21 1974 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4cf
|
Ưng Đăng Linh Vương
|
Khương Lan Vi
|
2151/2022-HSTS
|
Wed Dec 24 2025 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Đào Ánh Hồng
|
Sat Mar 10 2007 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034961429336
|
Mon Mar 18 2024 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d0
|
Đỗ Nhân Minh
|
Châu Phương Hạnh
|
8959/2021-GDTS
|
Tue Oct 29 2024 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Tuyết Hương
|
Thu Jun 17 1965 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035969987943
|
Wed Apr 10 2013 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d1
|
Ma Khắc Huy
|
Vương Ánh Khanh
|
1502/2020-TPKD
|
Tue May 05 2015 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán Tống Ái Diệu
|
Sun Sep 18 1994 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025012245604
|
Fri May 29 2020 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d2
|
Lê Diệu Trang
|
Nhữ Thiện Nam Minh
|
4109/2021-HSTS
|
Sat Sep 16 2023 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán Hồ Khải
|
Thu Oct 14 1954 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024997824761
|
Wed Feb 11 2004 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d3
|
Huỳnh Minh Kiên
|
Đinh Trang
|
9907/2022-KDTS
|
Tue Jul 17 2018 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Lăng Tuấn Thịnh
|
Fri May 27 1988 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
002995859824
|
Wed May 05 2010 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d4
|
Võ Giang Giang Nga
|
Nguyễn Lâm
|
5055/2023-KDTS
|
Fri Feb 24 2023 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Hà Quỳnh Ngân
|
Sat Sep 30 2006 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
033015495803
|
Thu Oct 08 2020 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4d5
|
Đào Công Thành
|
Ôn Cẩm Huyền
|
9920/2019-KDTS
|
Wed May 08 2019 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Công Cường
|
Thu Jun 24 1976 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037985689059
|
Mon Nov 12 2007 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |