| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4c2
|
Đào Bảo Khải Quang
|
Thái Hoa Hồng
|
4927/2023-TPKD
|
Fri Apr 10 2015 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Lê Đức Thắng
|
Wed Dec 01 1948 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
037964473852
|
Fri Oct 26 1973 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c3
|
Ưng Thúy Tuyết
|
Thân Huyền Quỳnh
|
1291/2022-TPKD
|
Fri Jun 26 2015 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Quách Diệu Oanh
|
Sun Dec 18 2005 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033985820084
|
Tue Mar 24 2020 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c4
|
Đoàn Như Mai
|
Đinh Văn Thành
|
8914/2019-GDTS
|
Sat Jan 28 2017 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Hà Đình Tân
|
Sat Jul 12 1975 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033985646180
|
Tue Aug 08 2000 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c5
|
Phùng Hoa Mai
|
Lâm Dũng
|
0926/2021-GDTS
|
Tue Jul 06 2021 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp cao Cao Lệ
|
Mon Nov 11 2002 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
035962725870
|
Fri Jul 31 2020 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c6
|
Đào Tất Đức
|
Diệp Như Lệ
|
6972/2018-HSST
|
Sat May 13 2017 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Hoàng Vương
|
Sun Jun 23 1985 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
026953527413
|
Fri Aug 23 2024 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c7
|
Mai Nhân Tú
|
Huỳnh Mai Trang
|
5035/2021-KDTS
|
Sun May 08 2016 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Giang
|
Mon Apr 10 1972 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036995711849
|
Fri Jul 05 2002 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c8
|
Lộc Hải
|
Cao Hiền
|
4002/2024-HSST
|
Thu Apr 28 2016 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán Lưu Việt Nam
|
Wed Jun 25 1952 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033022169910
|
Thu Jan 14 2010 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c9
|
Huỳnh Tuyết Thúy
|
Thân Giang Giang
|
7003/2021-GDTS
|
Wed May 10 2017 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Thúy Lan
|
Thu Dec 07 1989 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
024014479875
|
Sun Apr 23 2006 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ca
|
Tăng Linh Thảo
|
Ngô Tiến Lộc
|
3483/2024-GDST
|
Tue Aug 10 2021 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Nhữ Phong Thiện
|
Tue May 24 2005 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
027979647704
|
Mon Sep 17 2018 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4cb
|
Diệp Văn Minh
|
Cù Lệ
|
9544/2022-HSTS
|
Wed Dec 19 2018 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Đức Hiếu
|
Thu Mar 14 1996 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037001162191
|
Thu Jan 11 2024 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |