| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4b8
|
Phùng Minh Giang
|
Đỗ Trọng Thành
|
6874/2022-TADN
|
Mon Apr 27 2020 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Dương Công Minh
|
Thu Jun 03 1954 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027002417574
|
Fri Apr 22 1983 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b9
|
Phùng Phương Quỳnh
|
Lâm Cẩm Huyền
|
0035/2019-GDST
|
Mon Oct 30 2017 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Ái Tú
|
Fri Aug 01 1958 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025996866267
|
Fri Aug 14 1981 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4ba
|
Thân Thùy Nga Ngân
|
Từ Quang Khang
|
8875/2022-HSST
|
Sun Aug 18 2019 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Khương Huyền Anh
|
Fri Feb 22 1974 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027994237064
|
Mon Jun 13 2005 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4bb
|
Mai Đức Thành
|
Phan Hoàng Phương
|
1969/2020-DSST
|
Fri Jan 10 2025 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Phan Tuyết Hương
|
Sun Apr 25 1976 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033977286492
|
Fri Dec 31 2010 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4bc
|
Từ Minh Thiện
|
Bành Thu Thanh
|
3619/2022-GDST
|
Mon Nov 03 2025 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Tiến Thiện
|
Fri Nov 02 1956 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034974512237
|
Thu Mar 05 1970 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4bd
|
Bùi Minh Dũng
|
Tăng Như Linh
|
3425/2018-HSTS
|
Fri Jan 08 2016 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Phan Thế
|
Mon May 12 1952 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027020104531
|
Tue Jan 19 2010 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4be
|
Lâm Huyền Thu
|
Lý Tân Thịnh
|
6641/2023-TADN
|
Tue Jul 01 2025 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Diệu Quỳnh
|
Sun Jul 11 1948 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002993620633
|
Sun Sep 29 1974 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4bf
|
Châu Xuân Anh
|
Đào Thành
|
1830/2024-GDTS
|
Sun Sep 03 2017 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán trưởng Thước Đức Linh
|
Wed Apr 04 1979 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002972490816
|
Sun Nov 25 2001 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c0
|
Triệu Giang Khanh
|
Lý Tân Huy
|
8730/2024-DSST
|
Sat Sep 14 2024 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Tú
|
Fri Nov 11 1983 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033976861200
|
Sat Dec 02 2000 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4c1
|
Phạm Xuân Trang
|
Vương Quang Hùng
|
2987/2024-GDST
|
Fri Dec 13 2019 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Lý Linh Trang
|
Sat Sep 13 2003 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001003517722
|
Fri May 07 2021 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |