| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf4ae
|
Võ Thu
|
Triệu Vinh Tài
|
8505/2020-TADN
|
Mon Mar 09 2020 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Cao Đạt
|
Mon Sep 28 1987 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035980508173
|
Sat Mar 21 2009 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4af
|
Hoàng Ngọc Thanh
|
Đào Thúy Quỳnh
|
9109/2018-TPKD
|
Thu Sep 08 2022 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán chính Vũ Nga
|
Sun Feb 20 1972 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030970106878
|
Fri Jun 10 1988 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b0
|
Cù Thanh Hải
|
Dương Phương Thúy
|
9667/2019-KDTS
|
Fri Jul 20 2018 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Ôn Thơ
|
Sat Feb 09 1952 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036996196662
|
Wed Jan 01 1997 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b1
|
Trần Kim Lộc
|
Đinh Vân
|
3279/2022-GDTS
|
Fri Dec 06 2019 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Tiến Minh
|
Tue Nov 30 1999 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027957828306
|
Wed Feb 19 2020 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b2
|
Đỗ Đại Tài Thắng
|
Châu Ngọc Vi
|
1913/2023-HSST
|
Sun May 05 2024 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Ái Bảo
|
Sun Oct 05 1997 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033971330392
|
Fri Jul 24 2009 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b3
|
Trương Đăng Nguyên
|
Ma Anh
|
3247/2024-DSST
|
Mon Nov 23 2020 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Bảo Lâm
|
Fri Jun 11 1993 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
033003733777
|
Sat May 14 2011 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b4
|
Đỗ Thanh Hạnh
|
Thước Tuyết Thu
|
2304/2024-GDTS
|
Tue Jan 11 2022 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Phan Kim Tuyết
|
Sun Oct 05 2003 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037993270172
|
Mon Dec 12 2022 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b5
|
Nhữ Xuân Thơ
|
Vũ Văn Đạt
|
3335/2018-GDTS
|
Fri Sep 13 2019 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Tuấn Thiện
|
Tue Aug 14 1973 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
034952476432
|
Thu Dec 31 2009 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b6
|
Tăng Hồng Loan
|
Huỳnh Như Mai
|
8738/2018-GDST
|
Tue Oct 07 2025 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Lưu Thị Hải
|
Fri Apr 14 1978 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027995302407
|
Mon Oct 23 2023 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4b7
|
Nhữ Kim Lâm
|
Cù Cẩm Phương
|
9945/2024-HSTS
|
Sat Jan 28 2023 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Thu Hà
|
Tue Feb 19 1991 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
002979806561
|
Sat Jul 29 2006 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |