_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf4a4
Lưu Mai Oanh
Triệu Tiến Hiếu
2704/2024-GDST
Sun Feb 12 2017 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Thu Trang
Thu Oct 09 1958 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001997813177
Sat Mar 10 2012 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4a5
Tô Thúy Thúy
Đỗ Đăng Hùng
6708/2024-GDST
Tue Oct 18 2016 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán Đinh Khắc Lộc
Wed Feb 16 2005 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
024972529296
Tue Jun 08 2021 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4a6
Tống Thanh
Lưu Huyền Yến
1544/2020-DSST
Mon Nov 16 2015 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Phan Hạnh
Thu Jul 24 1969 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
027987412244
Fri Jan 05 2001 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4a7
Ma Tài
Thước Ngọc Hương
4818/2023-TADN
Sat Sep 06 2025 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Đạt
Sun Mar 02 1958 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
001019302933
Sat Jul 06 1996 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4a8
Thân Đại Đức
Thân Hoa Vi
7784/2023-TPKD
Wed Aug 21 2024 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Tuyết Trang
Sun May 06 1979 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
036952893371
Mon Sep 01 2014 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4a9
Nhữ Mai Hương
Cù Oanh
5671/2018-HSST
Wed Aug 02 2017 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán chính Tô Thanh Lộc
Tue Jul 02 1963 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
035002137154
Thu May 03 1990 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4aa
Cao Phong Việt
Đinh Mai Tâm
6347/2019-TADN
Fri Aug 10 2018 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán chính Bành Đức
Sat Aug 23 1980 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
025010149583
Mon Aug 10 2009 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4ab
Hứa Đình Dũng
Hồ Phương Thơ
1934/2023-HSST
Sat Mar 06 2021 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán chính Đỗ Tất Phúc
Fri Nov 10 1961 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
027965558295
Sat Feb 15 2003 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4ac
Ngô Đình Thịnh
Lê Hồng Hải
7844/2020-GDTS
Wed Nov 01 2017 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Văn Linh
Tue Nov 22 1960 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
002972345646
Fri Mar 04 2022 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf4ad
Võ Tất Toàn
Lê Linh Diệu
3910/2023-TPKD
Sun Jan 24 2021 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán Hồ Huyền Yến
Mon Feb 06 1989 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
025971171866
Mon Mar 21 2016 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL