| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf49a
|
Hà Hải Thế
|
Phạm Quỳnh
|
6161/2020-GDST
|
Sat Nov 19 2016 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Tuyết Nhung
|
Fri Jan 17 1958 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037013240155
|
Wed Jul 06 2016 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf49b
|
Lưu Minh Trang
|
Lê Giang Trúc
|
3112/2019-TADN
|
Sat May 14 2022 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Chi
|
Wed Dec 28 1977 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030990885281
|
Wed Apr 20 2022 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf49c
|
Mai Hữu Đạt
|
Hoàng Linh Hiền
|
2133/2024-DSST
|
Thu Jul 07 2022 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Thúy Oanh
|
Wed Sep 14 1983 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037014281212
|
Tue Jun 20 2000 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf49d
|
Lâm Kim Hải
|
Ôn Nhân Thắng
|
7127/2023-GDST
|
Tue Nov 11 2025 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Linh
|
Sat Jun 01 1996 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033971639380
|
Thu Apr 15 2010 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf49e
|
Lưu Ái Hiền Quỳnh
|
Tống Đăng Tú
|
9781/2019-TADN
|
Mon Jan 22 2024 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Bảo Phong
|
Wed Dec 30 1981 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036978287387
|
Sat Aug 07 2004 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf49f
|
Nguyễn Thúy Vi
|
Tô Thiện Bình
|
7168/2022-GDTS
|
Mon Oct 24 2022 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán chính Hứa Việt Nam
|
Thu Jul 28 1960 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034012376890
|
Wed Nov 20 1996 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4a0
|
Hứa Thúy Hà
|
Hà Hồng
|
6614/2022-HSST
|
Thu Dec 30 2021 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Hà Đình Quang
|
Fri May 03 1957 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034002818798
|
Fri Feb 19 2021 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4a1
|
Mai Thu Quỳnh
|
Quách Hồng Quỳnh
|
9103/2020-TPKD
|
Wed Apr 24 2019 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Trọng Lâm
|
Sun Sep 11 1960 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
001003419870
|
Wed Aug 01 1979 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4a2
|
Nhữ Thiện Trung
|
Mai Quỳnh Thúy
|
2632/2021-TADN
|
Sat Aug 15 2020 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp cao Lý Tiến Khang
|
Wed Nov 01 1978 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
033954212984
|
Fri Jun 24 2005 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf4a3
|
Phạm Xuân Tuấn
|
Đoàn Lan Linh
|
7795/2024-TADN
|
Tue Oct 18 2022 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Đình Vương
|
Fri Feb 10 1961 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034011235067
|
Wed Sep 23 1987 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |