| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf490
|
Đinh Tú
|
Lưu Quang Long
|
5089/2024-KDTS
|
Sat May 07 2016 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Hồng
|
Mon Feb 27 1950 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033960636448
|
Fri Aug 27 1993 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf491
|
Đặng Lan Khanh
|
Vũ Trọng Nam
|
8520/2022-TADN
|
Tue Jun 04 2024 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Thiện Thắng
|
Wed Oct 01 1969 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037960721997
|
Mon Aug 08 2022 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf492
|
Lộc Duy Khải
|
Đinh Hoàng Quỳnh
|
5121/2023-HSST
|
Wed Jul 08 2020 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Phạm Tuấn Phong
|
Fri May 21 1971 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036006140063
|
Wed May 18 2022 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf493
|
Huỳnh Việt Vương
|
Lưu Thanh Trang
|
8127/2021-DSST
|
Sat Apr 18 2020 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Nhữ Hoàng Tuấn
|
Tue Oct 26 1976 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030952139523
|
Wed Oct 19 1988 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf494
|
Lộc Hoàng Hoa
|
Đào Linh Nga
|
0692/2018-HSST
|
Fri Oct 07 2016 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Trang
|
Wed Jan 18 1950 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
036954754046
|
Fri Jul 08 1983 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf495
|
Ưng Minh
|
Đặng Ngọc Tuyết
|
9821/2021-TPKD
|
Tue May 25 2021 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Diệu Bảo
|
Tue Jun 18 1991 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
037014259362
|
Sat Dec 31 2016 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf496
|
Phùng Như Bảo
|
Ôn Kim Cường
|
0833/2024-DSST
|
Thu Apr 28 2016 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Hồng Thảo
|
Fri Jul 25 1952 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
030992761097
|
Tue Jan 14 2003 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf497
|
Đào Tiến Nguyên
|
Thái Bích Hà
|
6608/2022-GDST
|
Fri Sep 14 2018 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Châu Hữu Tài
|
Mon Dec 09 1991 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
036993249203
|
Sun Sep 18 2011 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf498
|
Lâm Thị Lan
|
Châu Bích Giang
|
5067/2022-TADN
|
Thu Apr 30 2015 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Ái Giang
|
Wed May 03 2000 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
027989464772
|
Sat Aug 31 2024 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf499
|
Thước Linh
|
Từ Hồng Quỳnh Trang
|
8969/2018-HSST
|
Tue Apr 25 2017 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Minh Bảo
|
Wed Jul 03 2002 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025955220215
|
Sun Sep 17 2023 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |