| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf486
|
Quách Thiện Khang
|
Hồ Việt Thảo
|
0172/2020-HSST
|
Wed Feb 15 2023 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Phan Đức
|
Sat Jul 13 1991 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026957344708
|
Tue Jul 17 2012 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf487
|
Ưng Hữu Khải
|
Hoàng Phương Tú
|
2646/2022-TPKD
|
Mon Jun 10 2019 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán Triệu Hoàng Loan
|
Fri May 27 1955 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033964100079
|
Thu May 21 1987 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf488
|
Diệp Bích Xuân
|
Ưng Nhân Dũng
|
3820/2022-GDST
|
Fri Jun 05 2020 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán chính Đào Tuấn Tùng
|
Sat Aug 27 1977 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
034981714806
|
Sun Sep 22 2024 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf489
|
Đặng Xuân Đạt
|
Cao Vân Huyền
|
7255/2020-DSST
|
Fri Oct 11 2024 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Vinh Khang
|
Fri Oct 15 1999 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030988873353
|
Tue Jan 21 2025 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf48a
|
Cù Ngọc Thế
|
Đào Việt Lệ
|
2341/2023-GDST
|
Sun Feb 14 2021 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Hùng
|
Tue Sep 03 1946 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002023164452
|
Mon Aug 23 1993 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf48b
|
Trương Việt
|
Thước Oanh
|
6298/2020-TPKD
|
Fri Nov 04 2016 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Tăng Thanh Trang
|
Fri Feb 08 1991 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035976911129
|
Thu Sep 29 2005 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf48c
|
Bùi Như Xuân
|
Châu Việt Khang
|
8113/2021-TPKD
|
Mon Dec 23 2019 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Kim Đạt
|
Mon Oct 15 1962 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
033950393919
|
Tue Dec 04 1990 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf48d
|
Ma Tuấn Thế Thịnh
|
Vũ Thị Tú
|
0615/2021-HSTS
|
Sat Jun 22 2024 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Hà Ngọc Long
|
Thu May 27 1954 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
036954740429
|
Tue Dec 13 2011 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf48e
|
Tô Việt Đức
|
Tăng Thu Nga
|
3836/2023-HSTS
|
Tue Dec 03 2024 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Đức Hoàng
|
Fri Jun 15 1956 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030977912644
|
Mon Jul 29 2019 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf48f
|
Lâm Duy Hùng
|
Lê Quỳnh Trang
|
0797/2022-GDST
|
Fri Mar 23 2018 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Đặng Duy Phúc
|
Wed Nov 07 1951 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
037976511493
|
Sun Oct 30 2022 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |