_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf47c
Hứa Long
Đinh Mai Vi
3818/2021-GDTS
Sun Feb 25 2018 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Ôn Duy Trí
Fri Oct 03 1975 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
025020516631
Tue Apr 20 2021 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf47d
Bùi Linh Thảo
Ma Đức Kiên
1921/2019-TADN
Thu Sep 20 2018 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán trưởng Bành Đình Thịnh
Wed Mar 01 2000 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037004787929
Tue Sep 24 2024 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf47e
Đỗ Việt Thảo
Lý Cẩm Loan Loan
4926/2021-GDTS
Tue Sep 25 2018 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán chính Trương Nguyên
Sun Apr 28 1991 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
030963922848
Wed Dec 23 2020 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf47f
Thân Ái Hà
Triệu Xuân Nam
1900/2023-KDTS
Wed Oct 16 2024 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Tiến Thịnh
Wed Jul 09 1986 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
025012126534
Mon Nov 22 1999 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf480
Diệp Thiện Tài
Lý Ánh Oanh
8704/2024-GDTS
Sat Dec 06 2025 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán trưởng Hoàng Kim Vân
Sat Oct 13 1979 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
002013516992
Mon Sep 06 1993 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf481
Từ Xuân Khánh
Bành Anh
6157/2024-DSST
Mon Apr 11 2022 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán trưởng Đỗ Loan Hương
Mon Sep 14 1970 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
027956640105
Sun Mar 26 2023 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf482
Phùng Huy
Thân Thanh Trang
4257/2021-TADN
Thu Nov 23 2017 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán chính Vũ Kim Thiện
Mon May 25 1998 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
033974876415
Tue Sep 14 2021 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf483
Lăng Văn Đức
Phạm Hiền
3874/2019-GDTS
Fri Nov 25 2022 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán trưởng Ôn Thùy Huyền
Fri Jul 15 1988 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
025999217000
Wed Jul 24 2019 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf484
Phạm Hồng
Hoàng Thơ
6451/2018-GDTS
Wed Jul 06 2016 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán cấp cao Nhữ Như Thảo
Sat Oct 11 1969 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
036002938449
Sat Jan 24 2009 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf485
Đào Khang
Phan Thùy Yến
1650/2021-HSST
Wed Jul 29 2015 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Tân
Wed Sep 20 1972 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
037009286744
Sat Mar 02 1996 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL