_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf472
Thái Tân Minh
Đào Loan Thơ
4515/2022-DSST
Fri Jun 09 2023 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán chính Trần Giang Lệ
Mon Aug 01 1966 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
024978202736
Mon Jan 04 1999 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf473
Cù Công Lâm
Tống Mai Thúy
8840/2020-GDST
Fri Dec 14 2018 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán Trương Ái Nga
Fri Apr 16 2004 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
034960562274
Sat Jul 18 2015 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf474
Vương Hoàng Khang
Đào Diệu Phương
8058/2023-DSST
Thu Apr 23 2020 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán Trần Tân Khải
Mon Feb 13 1978 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
033970360811
Thu Mar 23 2006 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf475
Khương Trọng Huy
Bành Cẩm Hồng
2172/2023-TADN
Wed Apr 12 2023 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Hoàng Quang Huy
Sun Nov 04 1990 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
034978304532
Fri Mar 14 2014 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf476
Khương Hoa Trúc
Đặng Phúc
8052/2018-GDST
Sun Jun 28 2020 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán chính Vũ Diệu Thu
Fri Nov 20 1992 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026023888658
Tue Aug 21 2007 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf477
Đào Hữu Đạt
Võ Thanh Thanh
1620/2019-GDST
Sat Apr 06 2024 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Vân Chi
Mon Apr 25 1983 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
033951760980
Sun Mar 29 2020 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf478
Cù Quỳnh Xuân
Phạm Ngọc Trang
5018/2021-GDST
Mon Dec 23 2024 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Phó Thẩm phán trưởng Lê Như Huyền
Sun Aug 23 1959 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
026023633969
Tue Jul 29 2014 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf479
Khương Diệu Mai
Lưu Giang Lan
2519/2019-TPKD
Sun Mar 25 2018 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Vương Xuân Trí
Sun Jan 10 1993 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
027007126410
Thu Aug 04 2016 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf47a
Nguyễn Thúy Trang
Hà Ngọc Thịnh
4846/2020-TADN
Fri Jan 02 2015 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Thanh Thịnh
Fri Feb 28 1969 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
037982586623
Tue Feb 22 2005 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf47b
Tống Lan Hạnh
Cù Hương
6598/2020-TADN
Tue Apr 21 2015 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán Quách Tiến Đức
Sat Mar 26 1949 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
034979176692
Fri May 09 1980 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL