| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf468
|
Nguyễn Phương Oanh
|
Ưng Hải
|
4373/2024-HSTS
|
Mon Jun 12 2023 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Thiện Hà
|
Wed Jun 21 1961 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034018582261
|
Fri Oct 21 2016 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf469
|
Cao Công Quang
|
Đinh Xuân Linh
|
5533/2021-HSTS
|
Wed Sep 26 2018 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Ngọc Anh
|
Sun Apr 20 1958 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027973885065
|
Tue Nov 21 2006 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf46a
|
Bùi Vinh Kiên
|
Ngô Huyền Thơ Oanh
|
5041/2023-GDTS
|
Thu Dec 08 2016 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Tuấn Kiên
|
Sun Apr 18 1954 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
026955790989
|
Fri Oct 14 1988 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf46b
|
Cao Thiện Hoa
|
Trần Thành Phong
|
1908/2018-KDTS
|
Thu Jun 07 2018 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Thu Vân
|
Mon Apr 04 1977 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030998396201
|
Tue Sep 28 2021 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf46c
|
Đinh Nhân Hiếu
|
Lâm Hoàng Giang
|
0975/2020-KDTS
|
Sun Jun 27 2021 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Thúy Nga
|
Fri Mar 05 1976 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024966575639
|
Thu May 15 2003 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf46d
|
Hứa Kim Oanh
|
Khương Mai Hoa
|
4453/2022-HSST
|
Tue Jun 14 2016 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Tống Đăng Tài
|
Thu Mar 26 1992 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
030008314852
|
Wed Dec 17 2008 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf46e
|
Tống Tuyết Thơ
|
Huỳnh Lan Thảo
|
7041/2024-GDTS
|
Tue Nov 29 2022 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Đào Ái Hiền
|
Mon Jul 31 1972 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025955293000
|
Tue Mar 07 2017 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf46f
|
Đặng Loan
|
Hứa Công Thiện
|
4780/2018-DSST
|
Mon Apr 11 2022 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Diệp Vân Giang
|
Tue Jun 12 2007 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027965607380
|
Thu Feb 22 2024 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf470
|
Đặng Kim Khang
|
Đặng Xuân Chi
|
4584/2022-GDST
|
Sat Jul 07 2018 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán Ưng Đức Kiên
|
Mon May 13 1946 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
026009242141
|
Wed Nov 13 1963 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf471
|
Diệp Giang Yến
|
Trần Xuân
|
5521/2024-TADN
|
Tue May 03 2022 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán Lộc Đình Sơn
|
Fri Mar 08 1968 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027014197905
|
Thu Jan 03 1991 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |