| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf45e
|
Hồ Duy Tài
|
Trần Mai
|
0187/2020-GDTS
|
Sat Jun 24 2017 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán chính Thái Ánh Thanh
|
Sun Mar 29 1992 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
037980683340
|
Thu Nov 07 2024 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf45f
|
Đỗ Tuấn Khải
|
Cao Trang
|
1597/2021-KDTS
|
Wed Oct 11 2017 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Huy
|
Mon Dec 24 1973 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033013549319
|
Sat Aug 20 1983 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf460
|
Bành Đại Đức
|
Cao Linh Anh
|
1590/2020-GDST
|
Sat Jun 17 2023 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Khanh
|
Wed May 17 1967 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036015199575
|
Tue Sep 24 2019 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf461
|
Đặng Kim Hạnh
|
Đinh Duy Khải
|
5982/2022-HSTS
|
Tue Feb 06 2018 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Vân Lệ
|
Thu May 28 1992 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030987866701
|
Fri Jun 18 2010 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf462
|
Ôn Quỳnh Tâm
|
Dương Đăng Thịnh
|
5814/2019-DSST
|
Mon May 15 2017 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Lưu Công Hiếu
|
Thu Oct 25 1962 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026974979752
|
Sun Feb 02 1997 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf463
|
Hà Quỳnh
|
Hồ Sơn Hoàng
|
3097/2021-HSST
|
Sat Jan 10 2015 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Thân Xuân Khanh
|
Fri Apr 05 1968 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
001014218484
|
Sun Oct 15 2023 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf464
|
Trương Hoa Giang
|
Lâm Hữu Thế
|
4052/2021-GDTS
|
Sat Aug 05 2023 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Cù Linh Mai
|
Thu Jun 28 1956 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030950781296
|
Fri Dec 04 2015 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf465
|
Vương Hải Trung
|
Đinh Ngọc Mai
|
1678/2023-KDTS
|
Sun Aug 30 2020 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Quang
|
Sat Dec 24 1983 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001014539578
|
Tue Feb 08 2011 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf466
|
Triệu Minh Khải
|
Ôn Thị Lan
|
2090/2019-DSST
|
Mon Oct 07 2024 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp cao Thân Giang Ngân
|
Sat Feb 25 1989 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024975759231
|
Sun Sep 29 2019 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf467
|
Trần Đại Việt
|
Mai Quỳnh
|
7621/2019-HSTS
|
Fri Jan 27 2023 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán Khương Thành Tú
|
Fri Jul 17 1953 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
025000860270
|
Wed Dec 05 2012 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |