| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf454
|
Cù Phong Minh
|
Ngô Ánh Trang
|
1775/2022-DSST
|
Wed May 25 2022 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Lý Xuân Hùng
|
Thu Nov 08 1990 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
001963582554
|
Wed Nov 30 2022 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf455
|
Tống Tiến Sơn
|
Võ Hoa Trang
|
8278/2022-TADN
|
Sun Aug 13 2017 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Tiến Cường
|
Sun Dec 03 1961 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024005460479
|
Fri May 11 2007 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf456
|
Nguyễn Thu Anh
|
Quách Quỳnh Yến
|
5112/2020-KDTS
|
Tue Jul 26 2022 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Thái Đình Đức
|
Thu Feb 16 1984 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
036004283619
|
Wed Jan 03 1996 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf457
|
Nhữ Hiền
|
Thước Tất Thiện
|
3529/2022-TADN
|
Wed Mar 12 2025 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Ngọc Hải
|
Tue Aug 22 1950 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035981253414
|
Sat Jul 04 1970 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf458
|
Đào Quang Nguyên
|
Đào Thu Loan
|
9597/2020-KDTS
|
Thu Oct 29 2020 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Vinh Tài
|
Wed Jun 08 1988 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025955453685
|
Sat Nov 24 2018 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf459
|
Vũ Linh Thảo
|
Dương Phương Tú
|
0648/2023-GDST
|
Sun Mar 29 2020 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Cù Thanh Nam Lâm
|
Tue Jun 06 1972 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036976813270
|
Mon Oct 17 1983 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf45a
|
Ôn Linh Trang
|
Quách Bảo Huy
|
9453/2021-TPKD
|
Fri Apr 25 2025 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Lộc Trúc
|
Fri Jul 19 1946 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035023879663
|
Wed Apr 12 1967 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf45b
|
Bành Hiền
|
Triệu Hữu Vương Hùng
|
0255/2021-HSTS
|
Tue Oct 13 2015 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Loan Vi
|
Tue Jun 06 1972 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033952468364
|
Thu Jul 05 2012 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf45c
|
Lộc Bích Vi
|
Dương Thành Dũng
|
3426/2022-HSST
|
Fri Mar 21 2025 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Đăng Kiên
|
Mon Dec 24 2007 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
002022472319
|
Sun Jul 17 2022 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf45d
|
Lăng Thành
|
Trương Lệ
|
7637/2022-DSST
|
Tue Sep 25 2018 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán trưởng Hứa Lộc
|
Thu Mar 07 1963 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
033980548393
|
Thu Sep 15 1994 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |