_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf44a
Đoàn Hải Khánh
Phùng Giang Vân Tâm
4075/2021-HSTS
Thu Nov 02 2023 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán trưởng Mai Xuân Phong
Wed Apr 26 1978 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
034983250774
Mon May 04 2009 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf44b
Thái Giang Trang
Phan Khanh
1628/2023-DSST
Wed Jul 22 2015 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán chính Vũ Đăng Lâm
Tue Apr 04 1950 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
036014432395
Sat Apr 17 1971 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf44c
Phùng Tân Thịnh
Thái Việt Tâm
9725/2024-GDST
Fri Mar 31 2017 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Thanh Mai
Fri Sep 18 1964 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
035973364962
Wed Mar 14 2018 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf44d
Thước Diệu Trúc
Vũ Huyền Yến
9045/2023-GDTS
Sat Oct 05 2019 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Diệu Vi
Sat Mar 05 1955 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
035009979704
Tue Jul 17 1973 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf44e
Từ Giang Tuyết
Phạm Công Phúc
6080/2021-GDTS
Fri Feb 18 2022 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán Lăng Linh Hương
Sat Mar 30 1996 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
030954674674
Wed Nov 11 2009 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf44f
Tăng Mai
Nguyễn Tuấn Thành
1407/2019-HSST
Fri Oct 27 2017 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Thúy Hiền
Tue Nov 13 1973 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
025013870727
Mon Jan 13 2025 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf450
Đoàn Ái Oanh
Bùi Loan Ngân
0261/2020-TPKD
Mon Jan 05 2015 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Phó Thẩm phán trưởng Khương Diệu
Sat May 03 1975 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033008641470
Fri Jun 22 2001 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf451
Trần Đình Tú
Ngô Tuyết Linh
9725/2023-TADN
Sat May 11 2019 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán Ngô Tuấn Bình
Sat Sep 19 1964 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
030951480864
Sat Jan 09 1982 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf452
Vũ Thùy Tuyết
Hà Tiến Lâm
5985/2019-GDTS
Sun Jan 25 2015 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán Phan Thu Trang
Tue Jul 06 1993 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
033964265053
Sun Jul 19 2015 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf453
Đào Hà
Thân Đức Lộc
3358/2024-TADN
Mon May 06 2019 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán trưởng Khương Đức Phong Khánh
Sat Dec 19 1987 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
027013509477
Thu May 11 2023 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL