| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf440
|
Huỳnh Sơn Long
|
Cao Lệ
|
9466/2021-DSST
|
Mon Oct 03 2022 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Thân Ngọc Yến
|
Thu Mar 19 1959 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037995680488
|
Fri Dec 03 2004 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf441
|
Tăng Hoàng Thảo
|
Thái Hoàng Tân
|
5418/2019-DSST
|
Mon Feb 08 2016 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Khắc Khánh
|
Mon Jul 21 1947 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
034966395343
|
Mon Aug 13 2001 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf442
|
Hồ Giang Huyền
|
Trương Tất Đức
|
7027/2019-TPKD
|
Thu May 03 2018 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Thịnh
|
Sat Oct 13 1990 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
033974977560
|
Sat Aug 24 2019 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf443
|
Thước Ánh Yến
|
Cao Giang Mai
|
0216/2023-TPKD
|
Fri Jun 19 2020 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp cao Ma Lâm
|
Fri Mar 08 2002 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026994187072
|
Wed Jan 01 2025 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf444
|
Thân Trọng Việt
|
Hồ Loan Quỳnh
|
3692/2019-GDTS
|
Mon Jan 25 2016 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Bùi Hải Long
|
Sat Nov 17 1945 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
034998917784
|
Thu Dec 12 1991 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf445
|
Đỗ Thiện Thanh
|
Vương Ánh Oanh
|
3951/2022-TPKD
|
Thu Mar 21 2019 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Tô Trúc
|
Sat Apr 28 2001 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035961882700
|
Wed Oct 16 2019 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf446
|
Võ Thùy Quỳnh
|
Lê Vân
|
2377/2022-KDTS
|
Fri Aug 01 2025 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Trung
|
Thu Mar 18 1976 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026000146954
|
Tue Dec 27 2005 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf447
|
Lâm Thu Hương Chi
|
Ôn Việt Lan
|
3765/2020-HSTS
|
Wed Aug 22 2018 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Lâm Ngọc Linh
|
Mon Aug 31 1981 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027009749185
|
Sun Jan 19 2025 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf448
|
Tô Giang Chi
|
Tống Thị Chi
|
8380/2023-GDTS
|
Tue Dec 30 2025 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Từ Lan Hải
|
Thu May 06 2004 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026008297469
|
Mon Sep 30 2024 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf449
|
Đỗ Bích Hà
|
Ưng Lan Tuyết
|
8838/2023-KDTS
|
Wed Feb 05 2025 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Kim Huyền
|
Sat Dec 12 1953 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
001959100464
|
Tue Dec 23 1980 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |