| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf436
|
Quách Tân
|
Võ Thanh Mai
|
9826/2022-GDST
|
Sun Aug 25 2019 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Trương Đại Cường
|
Mon Oct 05 1959 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
025974677149
|
Thu Apr 09 1981 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf437
|
Ngô Việt Hồng
|
Phạm Lan Xuân
|
6468/2019-HSST
|
Wed Dec 18 2019 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Việt Thiện
|
Fri May 06 1966 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001977920161
|
Fri Sep 22 2017 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf438
|
Vương Xuân Hiền
|
Bùi Minh Loan
|
7787/2020-TADN
|
Wed Oct 16 2024 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Thu Diệu
|
Fri Jun 09 1995 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026983651079
|
Fri Dec 29 2017 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf439
|
Phan Hữu Cường
|
Từ Ái Hải
|
2357/2022-HSTS
|
Wed Dec 17 2025 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Quang Quang
|
Tue Nov 16 1954 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024952297211
|
Thu Jan 07 2010 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf43a
|
Thước Xuân Tân
|
Lý Giang Nhung
|
7518/2023-DSST
|
Mon Jan 02 2017 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Nhân Tuấn
|
Mon Dec 03 1973 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
025981506619
|
Thu Dec 07 2000 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf43b
|
Phạm Đăng Huy
|
Bành Hoàng Vi
|
1282/2018-HSST
|
Sat Dec 18 2021 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Mai Hà
|
Sat Dec 04 1965 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036963869095
|
Fri Mar 19 2010 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf43c
|
Lưu Thanh Hiếu
|
Phùng Hoàng Yến
|
1577/2020-DSST
|
Sun Jul 28 2024 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Hải Đức
|
Sun Jun 25 1978 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033995369616
|
Wed Nov 28 2001 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf43d
|
Võ Thiện Lộc
|
Vũ Phương
|
5231/2024-GDST
|
Thu Apr 23 2020 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Huỳnh Sơn Bình
|
Sat Aug 16 1969 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025982910941
|
Fri Feb 24 2023 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf43e
|
Thân Đức Sơn
|
Khương Minh Hà
|
0579/2022-TPKD
|
Sat Feb 17 2018 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Phùng Bảo Thiện
|
Wed Aug 02 1950 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037012959500
|
Wed Jul 11 1990 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf43f
|
Vũ Loan Loan
|
Từ Đăng Tùng
|
9863/2023-GDST
|
Tue Mar 22 2022 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Ưng Giang Hoa
|
Mon Sep 26 1994 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
036003961386
|
Tue Dec 13 2016 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |