| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf42c
|
Lê Việt Phúc
|
Lộc Tuyết Tú Diệu
|
9521/2018-KDTS
|
Fri Jul 24 2020 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán chính Lộc Thúy Oanh
|
Fri Nov 12 1971 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
026990844605
|
Thu Jan 22 1987 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf42d
|
Đào Việt Quang
|
Cù Kim Tuyết Yến
|
1674/2020-TPKD
|
Wed Jan 20 2016 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Thanh Loan
|
Wed Dec 26 1951 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025996307533
|
Fri Aug 28 2009 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf42e
|
Đặng Thành Sơn Nam
|
Mai Huyền Tâm
|
4686/2020-TADN
|
Wed Oct 19 2022 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán Ma Tuyết
|
Mon Mar 07 1977 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
002011338773
|
Sun Jun 20 2004 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf42f
|
Đỗ Vân Thơ
|
Võ Linh Ngân
|
2972/2021-HSST
|
Sun Apr 05 2020 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Xuân Thanh Tâm
|
Sat Jul 28 1962 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
027019885981
|
Fri Mar 16 2018 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf430
|
Mai Xuân Loan
|
Võ Đình Toàn
|
7007/2018-DSST
|
Fri Sep 13 2019 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Vương Tuyết Hương
|
Wed Sep 17 2003 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
035999731990
|
Wed Nov 03 2021 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf431
|
Trương Hoàng Hiếu
|
Triệu Diệu
|
3288/2021-DSST
|
Thu Feb 11 2016 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Trần Quang
|
Mon Oct 23 1967 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035013391920
|
Tue Oct 04 1994 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf432
|
Lăng Đình Bình
|
Trương Thúy Diệu
|
6827/2024-GDTS
|
Sat Feb 27 2016 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán chính Hồ Thiện Giang
|
Sat Dec 06 1947 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036951133581
|
Fri Mar 07 1975 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf433
|
Khương Tất Vương
|
Tống Bích Giang
|
6970/2022-GDST
|
Fri Jan 15 2021 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Linh Bảo
|
Tue Jan 23 1968 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036999389835
|
Thu Nov 21 2024 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf434
|
Trương Hạnh
|
Hồ Hoàng Vương
|
8469/2018-GDST
|
Sun Oct 18 2020 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Bùi Tiến Vương
|
Sun Apr 30 1978 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024968514674
|
Sun Mar 31 2002 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf435
|
Vũ Minh Khanh
|
Lăng Hoàng Tân
|
0821/2020-TPKD
|
Sat Feb 19 2022 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Châu Giang Chi Trang
|
Sun Nov 19 1989 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
027969272597
|
Sun Feb 04 2018 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |