| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf422
|
Triệu Loan Thảo
|
Hồ Thị Anh
|
8287/2021-HSTS
|
Sun May 25 2025 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Hà Văn Tuấn
|
Sat Jun 04 1955 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024004943291
|
Sun Jun 20 1999 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf423
|
Lê Xuân
|
Lý Thu
|
4814/2018-DSST
|
Sun Mar 19 2017 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Thế
|
Thu Jul 15 1993 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
034989528550
|
Fri Jan 29 2021 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf424
|
Ngô Sơn Vương
|
Khương Cẩm Hiền
|
2651/2021-HSST
|
Sat Jul 22 2017 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Thu Hương
|
Mon Jan 18 1954 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033964322345
|
Mon Feb 17 1969 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf425
|
Lê Ngọc Trung
|
Lý Mai Vi
|
5766/2022-DSST
|
Fri Dec 02 2022 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Bành Loan Hiền
|
Sun Apr 07 2002 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037997172337
|
Thu Jan 04 2024 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf426
|
Tống Trọng Phong
|
Dương Hoàng Thu
|
0644/2022-HSST
|
Tue Aug 23 2022 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Bảo Hải
|
Wed Feb 16 2000 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030957888665
|
Thu Aug 16 2018 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf427
|
Lăng Việt Phúc
|
Đinh Hải
|
3164/2020-TADN
|
Sun May 01 2022 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Văn Lâm
|
Fri Jul 02 1971 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034953736587
|
Fri Aug 21 2020 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf428
|
Thước Bảo Việt
|
Cù Mai Nhung
|
9344/2024-HSST
|
Fri Sep 06 2019 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Đinh Đức Lâm
|
Tue Feb 03 2004 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034996727760
|
Tue Aug 24 2021 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf429
|
Lăng Thanh Khang
|
Hứa Hải
|
5219/2022-KDTS
|
Tue Apr 28 2015 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Huyền Lệ
|
Sun Nov 28 1993 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027973479332
|
Fri Jun 12 2015 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf42a
|
Châu Lan Diệu
|
Trần Hoàng Phúc
|
8345/2018-TADN
|
Sat Mar 28 2020 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Cao Ngọc Minh
|
Thu Jul 22 1999 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027017296040
|
Sun Dec 05 2021 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf42b
|
Diệp Thắng
|
Lâm Thiện Thảo
|
2267/2020-GDTS
|
Tue Dec 31 2019 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Trần Lan Trúc
|
Thu Mar 31 1955 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037014404212
|
Thu Nov 01 2001 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |