_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf418
Bùi Đức Khải
Đoàn Thơ
4737/2020-GDST
Wed Mar 29 2023 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Phó Thẩm phán trưởng Cao Hữu Hiếu
Sat Jun 02 1956 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
030996106965
Sun Aug 04 2013 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf419
Diệp Thúy Thúy
Trần Duy Kiên
0636/2019-HSST
Wed Jan 03 2024 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán chính Lộc Đạt
Tue Mar 19 1957 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
027955382070
Sat Sep 05 2020 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf41a
Châu Vân Giang
Thân Thành Khang
8259/2023-GDST
Tue Aug 18 2015 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Ngọc Quỳnh
Mon Feb 20 1967 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
030974993198
Thu Jun 13 2002 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf41b
Huỳnh Đăng Khánh
Lý Như Ngân Hà
1081/2023-GDST
Tue Jul 28 2015 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Khắc Trí
Sat Apr 10 1976 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
030024309154
Tue Nov 18 1997 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf41c
Ngô Hữu Bình
Phùng Ánh Linh
1710/2024-HSST
Fri Jun 03 2022 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán Từ Hữu Huy
Thu Nov 14 1968 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
034015407656
Mon Dec 30 1991 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf41d
Đinh Mai
Hoàng Khắc Phong
5238/2022-HSTS
Tue Feb 13 2024 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán chính Ngô Hồng Tâm
Tue Jul 31 1984 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
035001736639
Wed May 28 2003 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf41e
Thân Loan Trang
Hoàng Thúy Thảo
0402/2023-KDTS
Thu Mar 26 2020 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Tiến Minh
Thu Sep 01 1960 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
036989963137
Thu Jul 18 1991 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf41f
Diệp Đại Toàn
Quách Giang Khanh
9492/2023-TPKD
Mon May 16 2022 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp cao Vũ Quang
Wed Apr 21 1993 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
035969707252
Fri Aug 02 2013 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf420
Hà Tuấn Thiện
Hứa Thúy Xuân
9296/2019-GDTS
Wed Feb 01 2017 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp cao Vũ Hữu Thế
Wed Jan 19 1955 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
001960629507
Sat Mar 14 2009 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf421
Lê Bảo Thiện
Nhữ Quỳnh Hồng
3682/2023-TADN
Mon Sep 28 2015 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Minh Vi
Mon Mar 21 1994 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
025001407551
Mon Jan 19 2015 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL