| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf40e
|
Trương Thúy Vi
|
Phan Giang Thảo
|
3830/2018-GDST
|
Tue Oct 11 2016 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Võ Đình Khánh Toàn
|
Tue Aug 09 1955 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037003290047
|
Sun Sep 01 2013 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf40f
|
Lăng Tất Linh
|
Đào Thúy Hồng
|
4815/2024-DSST
|
Sat Jul 27 2019 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Thị Linh
|
Mon Nov 26 1979 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002985714603
|
Fri Dec 01 2006 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf410
|
Tăng Loan Yến
|
Ma Công Huy
|
9065/2022-KDTS
|
Thu Sep 28 2017 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán chính Cao Kim Khải
|
Wed Jul 13 1994 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034022600825
|
Fri Oct 26 2012 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf411
|
Tống Hoàng Chi
|
Lăng Việt Huy Đạt
|
3559/2020-TPKD
|
Sat Jul 07 2018 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Diệp Ngọc Lan
|
Tue Sep 05 1989 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034954465984
|
Sun Apr 20 2003 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf412
|
Trần Thanh Huyền
|
Lộc Đại Trí
|
8266/2020-GDST
|
Sun Nov 13 2022 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán trưởng Hà Giang Thảo
|
Thu Mar 02 1967 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037979963132
|
Sat Apr 04 2020 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf413
|
Nguyễn Đức Việt
|
Ngô Linh Yến
|
9847/2019-HSTS
|
Sun Jan 17 2021 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Đào Sơn Linh
|
Fri Nov 15 1985 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024981580612
|
Thu Feb 21 2013 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf414
|
Lộc Việt Hiền
|
Hoàng Phương Chi
|
6099/2022-DSST
|
Thu Mar 04 2021 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Hoàng Thanh Thảo
|
Sun Sep 17 1972 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
024997836279
|
Fri Dec 29 2006 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf415
|
Ôn Sơn
|
Đinh Thanh Thảo Thảo
|
9105/2021-DSST
|
Tue Jun 08 2021 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Quách Việt Kiên
|
Sat May 13 1967 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002014386534
|
Thu Mar 19 1987 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf416
|
Thái Diệu
|
Nguyễn Việt Khang
|
7655/2018-KDTS
|
Wed Feb 04 2015 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Hoàng Tuyết Thúy
|
Mon Feb 23 1959 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027953693644
|
Sat Mar 15 1997 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf417
|
Hứa Ái Nhung
|
Ưng Thiện Sơn
|
0488/2018-DSST
|
Wed Apr 24 2024 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán Mai Trọng Linh Kiên
|
Wed Sep 09 1981 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036021290425
|
Thu Dec 14 2006 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |