| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf404
|
Dương Hoàng Sơn
|
Ma Thùy Thơ
|
1323/2024-TPKD
|
Fri Jun 11 2021 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Vân Hà
|
Tue Jun 02 1959 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001971793666
|
Wed Nov 15 1995 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf405
|
Châu Đại Quang
|
Phạm Thu Thanh
|
9863/2022-HSTS
|
Sat Mar 16 2019 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Lộc Đăng Hải
|
Wed Aug 26 1998 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030994494512
|
Thu Mar 21 2013 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf406
|
Tô Ánh Thanh
|
Khương Tất Thịnh
|
8674/2023-TADN
|
Mon Jan 19 2015 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Duy Quang
|
Thu Jan 27 2000 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
024956899551
|
Sun Feb 01 2015 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf407
|
Ngô Bảo Sơn
|
Vương Ngân
|
4487/2021-KDTS
|
Thu Dec 28 2023 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Cù Đức Khải
|
Tue Jul 01 1947 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
001024181297
|
Mon Feb 08 1999 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf408
|
Cù Nhân Trí
|
Phạm Hoa Phương
|
0887/2022-TADN
|
Mon Oct 31 2016 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Anh
|
Sat Aug 27 1983 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
037975896723
|
Mon Jun 14 1999 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf409
|
Đoàn Thị Yến
|
Từ Hoàng Trúc
|
3897/2019-HSST
|
Sat May 14 2022 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán Hồ Việt Hương
|
Wed Jul 09 1980 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
026998196225
|
Mon Aug 17 2009 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf40a
|
Vũ Thanh Ngân Vi
|
Tô Đức Đức
|
2558/2021-TADN
|
Sat Apr 16 2016 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Đức Hùng
|
Thu Aug 28 1958 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
034950110895
|
Fri Mar 18 2011 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf40b
|
Ngô Kim Tùng
|
Thước Kim Hoa
|
9690/2024-GDST
|
Thu Jul 21 2022 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Hứa Đại Việt
|
Sun Oct 25 1964 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033984102087
|
Tue Mar 06 1979 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf40c
|
Trương Trang
|
Lưu Hoa Xuân
|
7749/2021-KDTS
|
Fri Jun 28 2019 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Thân Việt Tân
|
Mon Jun 07 1999 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001973319145
|
Thu Dec 03 2009 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf40d
|
Ma Duy Long
|
Lê Như Phương
|
1015/2019-HSTS
|
Fri Mar 24 2023 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Thanh
|
Fri Jul 03 1964 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
024951682021
|
Sun May 07 1995 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |