| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3fa
|
Trần Ngọc Toàn
|
Tống Lan Giang
|
4097/2018-HSTS
|
Mon Oct 16 2023 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Thái Hồng
|
Mon Mar 08 1999 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035953440723
|
Mon Feb 11 2013 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3fb
|
Tăng Kim Thúy
|
Đỗ Phương Hương
|
0733/2019-TADN
|
Fri Apr 07 2023 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp cao Hà Kim Khang
|
Mon Jul 19 1965 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001979262161
|
Thu Oct 26 2000 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3fc
|
Quách Thanh Lộc
|
Thước Ngọc Tú
|
3828/2020-TPKD
|
Mon Sep 24 2018 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Vương Phong Thế
|
Fri Mar 27 1981 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
024002387180
|
Thu Sep 23 2021 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3fd
|
Quách Tân Thế
|
Vương Thanh Lệ
|
4020/2021-KDTS
|
Mon Mar 31 2025 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Hà
|
Wed Jun 21 1978 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035965912727
|
Thu Sep 21 2006 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3fe
|
Ngô Hoàng Oanh
|
Lý Nhân Tân
|
7565/2019-GDST
|
Thu Jan 16 2020 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Thân Quỳnh
|
Wed May 10 1967 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001023959253
|
Tue May 13 2003 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3ff
|
Trần Việt Bình
|
Vũ Bích Hồng
|
4738/2022-DSST
|
Wed Dec 10 2025 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Tống Loan Diệu
|
Sat Sep 18 1971 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
027005154548
|
Fri Feb 19 2016 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf400
|
Hồ Loan Thúy
|
Nguyễn Mai Hải
|
4224/2024-TADN
|
Sat Oct 03 2020 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán Quách Thanh Đức
|
Wed May 04 1960 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
001962703721
|
Fri Aug 01 1975 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf401
|
Diệp Phúc
|
Võ Hoa Diệu
|
5704/2020-TPKD
|
Sat Jan 31 2015 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Ái Hà
|
Sat Sep 27 1947 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
036967447798
|
Tue Nov 07 2023 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf402
|
Thái Minh Tân
|
Tống Vân Huyền
|
4822/2022-DSST
|
Wed Nov 02 2022 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Linh Lệ
|
Wed May 08 1963 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
037952983015
|
Thu Jan 01 1976 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf403
|
Lê Bảo Quang
|
Mai Cẩm Vi
|
5699/2018-KDTS
|
Tue Feb 27 2024 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Xuân Tài
|
Thu Nov 14 2002 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030975481653
|
Wed Feb 21 2018 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |