| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf3f0
|
Lý Ngọc Tân
|
Cao Quỳnh Hà
|
8311/2022-KDTS
|
Fri Apr 08 2022 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán trưởng Tống Mai Khanh
|
Fri Apr 24 1998 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
033997631840
|
Fri Dec 30 2016 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f1
|
Lưu Tuyết Hồng
|
Lộc Hoàng Phương
|
7601/2024-GDTS
|
Tue Jun 21 2022 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Công Lộc
|
Thu Dec 25 1952 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024978436827
|
Fri Sep 17 1971 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f2
|
Hà Ái Yến
|
Lê Trọng Tuấn
|
2012/2018-HSST
|
Tue Apr 15 2025 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Ngô Thúy Loan
|
Thu Mar 18 1965 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030997592823
|
Sat Jul 15 1989 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f3
|
Tăng Ngọc Thanh
|
Triệu Thị Hương
|
7352/2018-TADN
|
Mon Mar 31 2025 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Ngọc Nga
|
Tue Jan 05 1965 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
037008972141
|
Thu Feb 24 1994 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f4
|
Ma Tân Tú
|
Ưng Lan Phương
|
3435/2021-TPKD
|
Wed Apr 05 2017 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Thước Khắc Long
|
Mon Mar 31 1969 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033966681698
|
Thu Mar 27 2025 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f5
|
Cao Vân Trang
|
Đào Thiện Linh
|
9427/2024-HSST
|
Fri Nov 03 2023 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Phan Phong Thịnh
|
Mon Apr 28 1975 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001969782355
|
Sat May 17 2008 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f6
|
Ưng Giang Oanh
|
Đinh Thiện
|
9700/2020-TPKD
|
Mon Jan 16 2023 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán Đặng Đức
|
Wed Jul 07 1982 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
037014342922
|
Wed Jul 17 2024 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f7
|
Nguyễn Bình
|
Cao Tuyết Diệu
|
4273/2023-GDST
|
Tue Jan 24 2023 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Đại Bình
|
Sun Nov 22 1987 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035020919306
|
Thu Dec 08 2011 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f8
|
Ưng Quang Đạt
|
Tăng Hạnh
|
7713/2024-GDST
|
Sun May 14 2017 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Thiện Tuyết
|
Tue Sep 27 2005 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034971450675
|
Sun Nov 24 2019 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf3f9
|
Nguyễn Văn Linh
|
Diệp Giang Trang
|
4996/2021-KDTS
|
Sun Jan 25 2015 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Vương Vân Khanh
|
Mon Dec 19 1949 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025995902851
|
Fri Aug 01 2008 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |